Đang tải quote...

꽃: Hoa

Chi Tiết:

꽃 (kkot) – Hoa 🌸

📌 “꽃” là danh từ trong tiếng Hàn, có nghĩa là “hoa”. Nó có thể dùng để chỉ các loại hoa nói chung hoặc hoa cụ thể trong từng ngữ cảnh.


1️⃣ Cách phát âm

🗣 → (kkot)

🔹 Phát âm hơi bật hơi ở âm đầu, giống như “kkot” trong tiếng Anh nhưng mạnh hơn một chút.


2️⃣ Ví dụ sử dụng trong câu

🌼 1. Nghĩa “Hoa” (thực vật)
봄에는 꽃이 많이 피어요.
(Bomena kkochi mani pieoyo.)
→ Vào mùa xuân, hoa nở rất nhiều.

이 꽃은 정말 예뻐요.
(I kkoch-eun jeongmal yeppeoyo.)
→ Bông hoa này thật đẹp.

정원에 다양한 꽃이 있어요.
(Jeongwone daya-han kkoch-i isseoyo.)
→ Trong vườn có nhiều loại hoa khác nhau.

🌺 2. Nghĩa ẩn dụ (tượng trưng cho điều đẹp đẽ, tinh túy)
그녀는 우리 학교의 꽃이에요.
(Geunyeoneun uri hakgyoui kkoch-ieyo.)
→ Cô ấy là bông hoa của trường chúng tôi. (Ý nói cô ấy rất đẹp hoặc nổi bật)

인생의 꽃은 젊은 시절이에요.
(Insaeng-ui kkoch-eun jeolmeun sijeol-ieyo.)
→ Thời thanh xuân là bông hoa của cuộc đời.


3️⃣ Một số từ vựng liên quan

Từ vựng Nghĩa
꽃잎 (kkonip) Cánh hoa 🌸
꽃병 (kkotbyeong) Bình hoa
꽃다발 (kkotdabal) Bó hoa 💐
꽃집 (kkotjip) Cửa hàng hoa
벚꽃 (beotkkot) Hoa anh đào 🌸
해바라기꽃 (haebaragi kkot) Hoa hướng dương 🌻
장미꽃 (jangmi kkot) Hoa hồng 🌹

Meaning in English:

"꽃" – Flower 🌸

The Korean word "꽃" means "flower" and is often used in various contexts, from nature to figurative expressions.

1️⃣ How to Use "꽃" in Sentences

이 꽃은 정말 예뻐요. → This flower is really pretty. 🌺 ✅ 봄에는 꽃이 많이 피어요. → In spring, many flowers bloom. 🌷 ✅ 꽃을 선물로 받았어요. → I received flowers as a gift. 🎁🌹 ✅ 이 꽃은 향기가 좋아요. → This flower has a nice fragrance. 🌼

2️⃣ Related Words & Expressions

Korean Meaning
꽃집 Flower shop 💐
꽃다발 Bouquet 🌿
꽃향기 Flower fragrance 🌸
꽃이 피다 A flower blooms 🌷
꽃잎 Petal 🍃
벚꽃 Cherry blossom 🌸
국화 Chrysanthemum 🌼
장미 Rose 🌹
해바라기 Sunflower 🌻

3️⃣ Example Dialogues

🗣️ A: 무슨 꽃을 좋아하세요? (What kind of flowers do you like?) 🗣️ B: 저는 벚꽃을 좋아해요! (I like cherry blossoms!) 🌸 🗣️ A: 이 꽃은 어디에서 샀어요? (Where did you buy this flower?) 🗣️ B: 꽃집에서 샀어요. (I bought it at a flower shop.)