Đang tải quote...

하지만: Nhưng / Tuy nhiên / Dù vậy

Chi Tiết:

📌 Từ: 하지만

  • Phát âm: [하지만] (ha-ji-man)
  • Loại từ: Liên từ
  • Nghĩa: Nhưng, tuy nhiên, dù vậy

📌 Cách sử dụng “하지만”

🔹 Dùng để nối hai câu có ý nghĩa đối lập nhau.
🔹 Có thể dùng khi viết hoặc nói chuyện hàng ngày.
🔹 Thường đứng đầu câu thứ hai hoặc giữa câu để thể hiện sự tương phản.

📌 저는 피곤해요. 하지만 지금 공부해야 해요.
(Tôi mệt. Nhưng bây giờ tôi phải học.)

📌 이 옷은 예뻐요. 하지만 너무 비싸요.
(Bộ quần áo này đẹp. Nhưng nó quá đắt.)

📌 비가 왔어요. 하지만 우리는 밖에서 놀았어요.
(Trời mưa. Nhưng chúng tôi vẫn chơi ngoài trời.)

📌 운동을 하고 싶어요. 하지만 시간이 없어요.
(Tôi muốn tập thể dục. Nhưng tôi không có thời gian.)


📌 Một số từ liên quan (từ nối mang ý nghĩa “nhưng”)

📌 그러나Nhưng, tuy nhiên (dùng trong văn viết trang trọng)
📌 그렇지만Nhưng mà (cách nói lịch sự hơn của “하지만”)
📌 근데 (그런데)Nhưng mà (cách nói tự nhiên trong hội thoại)
📌 반면에Trái lại, ngược lại

📌 이 음식은 맵지만 맛있어요.
(Món ăn này cay nhưng ngon.)

📌 공부를 열심히 했어요. 그러나 시험을 잘 못 봤어요.
(Tôi đã học chăm chỉ. Tuy nhiên, tôi vẫn làm bài thi không tốt.)


📌 Mẹo ghi nhớ “하지만”

Ghi nhớ theo công thức:

  • “A 하지만 B” = A nhưng B (A và B đối lập nhau)
  • Dùng trong tình huống phản bác, giải thích điều kiện trái ngược

Ví dụ hội thoại hàng ngày:
📌 “오늘 날씨가 좋아요. 하지만 좀 더워요.”
(Hôm nay thời tiết đẹp. Nhưng hơi nóng.)

📌 “한국어 공부가 어려워요. 하지만 재미있어요!”
(Học tiếng Hàn khó. Nhưng thú vị! 😊)

Meaning in English:

Word: 하지만 (hajiman)

Meaning: But / However ⚖️🔄


1️⃣ 하지만 = But / However

  • Used to contrast two ideas or statements.
  • Similar to "그러나" (geureona), but more common in conversation.
피곤해요. 하지만 공부해야 해요. (Pigonhaeyo. Hajiman gongbuhaeya haeyo.) → I’m tired. But I have to study. ✅ 비가 와요. 하지만 우산이 없어요. (Biga wayo. Hajiman usani eopseoyo.) → It’s raining. But I don’t have an umbrella.

2️⃣ Example Sentences:

고기를 먹고 싶어요. 하지만 다이어트 중이에요. (Gogireul meokgo sipeoyo. Hajiman daieoteu jung-ieyo.) → I want to eat meat. But I’m on a diet. ✅ 한국어는 어려워요. 하지만 재미있어요! (Hangukeoneun eoryeowoyo. Hajiman jaemiisseoyo!) → Korean is difficult. But it’s fun! ✅ 시간이 없어요. 하지만 꼭 갈게요. (Sigani eopseoyo. Hajiman kkok galgeyo.) → I don’t have time. But I will definitely go. ✅ 비쌌어요. 하지만 너무 좋아요. (Bissasseoyo. Hajiman neomu joayo.) → It was expensive. But I love it!
🚀 Quick Tip:
  • 하지만 → Common in daily conversation
  • 그러나 → More formal and used in writing
  • 근데 (geunde) → Informal, casual speech (like “but” in everyday talk)
😃 "하지만" is essential for making complex sentences! 💬💡