Đang tải quote...

요리사: Đầu bếp

Chi Tiết:

Từ: 요리사

  • Phát âm: [요리사] (yo-ri-sa)
  • Nghĩa: đầu bếp, người nấu ăn

Giải thích:

“요리사” là danh từ chỉ người chuyên nấu ăn, đặc biệt là những người làm công việc này chuyên nghiệp trong nhà hàng, khách sạn hoặc các cơ sở ẩm thực khác. Từ này được tạo thành từ “요리” (nấu ăn, món ăn) + “사” (người làm một công việc nào đó).

Ví dụ câu:

  1. 그는 유명한 요리사예요.
    Anh ấy là một đầu bếp nổi tiếng.
  2. 저는 좋은 요리사가 되고 싶어요.
    Mình muốn trở thành một đầu bếp giỏi.
  3. 이 식당의 요리사는 정말 음식을 잘 만들어요.
    Đầu bếp của nhà hàng này nấu ăn rất ngon.

Meaning in English:

Word: 요리사

Meaning: Chef, Cook

Pronunciation: [요리사] (yori-sa)

Explanation:

"요리사" refers to a person whose job is to cook food, commonly known as a chef or cook in English. It can be used for both professional chefs working in restaurants and skilled home cooks.

Example Sentence:

✅ 그는 유명한 요리사입니다. (Geuneun yumyeonghan yorisaimnida.) → He is a famous chef.