주부:
Chi Tiết:
Từ “주부” trong tiếng Hàn có nghĩa là “nội trợ” trong tiếng Việt.
- “주” (주인 – chủ): chủ
- “부” (부인 – phu): vợ, phụ nữ
Vì vậy, “주부” dùng để chỉ người phụ nữ làm công việc nội trợ trong gia đình, chăm sóc nhà cửa và con cái. 🏡👩🍳
Meaning in English: