Chi Tiết:
Từ: 소방관
- Phát âm: [소방관] (so-bang-gwan)
- Nghĩa: lính cứu hỏa, nhân viên cứu hỏa
Giải thích:
“소방관” là danh từ dùng để chỉ lính cứu hỏa, những người làm nhiệm vụ chữa cháy, cứu hộ và bảo vệ người dân khỏi các tình huống nguy hiểm liên quan đến hỏa hoạn và thiên tai.
- 소방 (消防) = chữa cháy, cứu hỏa
- 관 (官) = viên chức, người làm nhiệm vụ
Ví dụ câu:
- 우리 삼촌은 소방관이에요.
Chú của mình là lính cứu hỏa.
- 소방관들은 불을 끄기 위해 최선을 다하고 있어요.
Các lính cứu hỏa đang cố gắng hết sức để dập lửa.
- 소방관은 사람들의 생명을 구하는 중요한 직업이에요.
Lính cứu hỏa là một nghề quan trọng cứu sống con người.
- 어린이들은 소방관을 보고 싶어 해요.
Trẻ em rất muốn gặp lính cứu hỏa.
Meaning in English:
Word: 소방관
Meaning: Firefighter
Pronunciation: [소방관] (so-bang-gwan)
Explanation:
"소방관" refers to a
firefighter, a person who extinguishes fires, rescues people, and responds to emergencies. It is a respected profession that involves protecting lives and property.
Example Sentences:
✅
소방관들은 불을 끄고 사람들을 구조합니다.
(
Sobanggwandeureun bureul kkeugo saramdeureul gujohamnida.)
→ Firefighters put out fires and rescue people.
✅
제 꿈은 용감한 소방관이 되는 것입니다.
(
Je kkumeun yonggamhan sobanggwani doeneun geosimnida.)
→ My dream is to become a brave firefighter.
✅
소방관이 화재 현장에서 사람을 구했어요.
(
Sobanggwani hwajae hyeonjange seo sarameul guhaesseoyo.)
→ A firefighter rescued a person at the fire scene.