기술자: Kỹ sư
Chi Tiết:
Từ: 기술자
- Phát âm: [기술자] (gi-sul-ja)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa: Kỹ thuật viên, kỹ sư, thợ kỹ thuật
Giải thích:
“기술자” là danh từ dùng để chỉ người có chuyên môn về kỹ thuật, làm việc trong các lĩnh vực như cơ khí, điện tử, xây dựng, công nghệ thông tin, v.v.
- 기술 (技術) = kỹ thuật, công nghệ
- 자 (者) = người làm nghề gì đó
📌 자동차 기술자 – Kỹ thuật viên ô tô
📌 전기 기술자 – Kỹ thuật viên điện
📌 컴퓨터 기술자 – Kỹ sư máy tính
Ví dụ câu:
- 그는 매우 뛰어난 기술자예요.
Anh ấy là một kỹ thuật viên xuất sắc. - 좋은 기술자가 되려면 많은 경험이 필요해요.
Để trở thành một kỹ thuật viên giỏi, cần có nhiều kinh nghiệm. - 우리 회사에는 다양한 분야의 기술자가 있어요.
Công ty chúng tôi có kỹ thuật viên ở nhiều lĩnh vực khác nhau. - 전기 기술자가 전선을 수리하고 있어요.
Kỹ thuật viên điện đang sửa chữa dây điện.
Meaning in English:
Word: 기술자
Meaning: Technician, Engineer
Pronunciation: [기술자] (gi-sul-ja)
Explanation:
"기술자" refers to a technician or engineer, a person who has technical skills and expertise in a particular field, such as mechanics, electronics, or construction.Example Sentences:
✅ 이 건물을 짓는 데 많은 기술자들이 참여했습니다. (I geonmureul jitneun de maneun gisuljadeuri chamyeohaetsseumnida.) → Many technicians participated in building this structure. ✅ 그는 자동차를 고치는 기술자입니다. (Geuneun jadongchareul gochineun gisuljaimnida.) → He is a technician who repairs cars. ✅ 우리 회사에는 다양한 분야의 기술자들이 있습니다. (Uri hoesaeneun dayanghan bunya-ui gisuljadeuri itsseumnida.) → Our company has technicians from various fields. 👉 Related word:- 엔지니어 (engineer, used for modern engineering professions).