반 친구: Bạn cùng lớp
Chi Tiết:
반 친구 (Ban Chingu) – Bạn cùng lớp 🏫👫
📌 Phát âm: [반 친구] (Ban Chingu)
1️⃣ Định nghĩa “반 친구”
✔ 반 (Ban) – Lớp học (trong trường)
✔ 친구 (Chingu) – Bạn bè
🔹 반 친구 có nghĩa là bạn cùng lớp, chỉ những người học chung một lớp trong trường.
2️⃣ Các ví dụ sử dụng “반 친구”
📍 Giới thiệu bạn cùng lớp
- 이 사람이 제 반 친구예요.
(I sarami je ban chingu-yeyo.)
→ Người này là bạn cùng lớp của tôi.
📍 Hỏi về bạn cùng lớp
- 반 친구가 몇 명이에요?
(Ban chingu-ga myeot myeong-ieyo?)
→ Lớp bạn có bao nhiêu bạn cùng lớp?
📍 Mô tả bạn cùng lớp
- 반 친구들이 친절해요.
(Ban chingu-deuri chinjeolhaeyo.)
→ Các bạn cùng lớp rất thân thiện.
📍 Hoạt động với bạn cùng lớp
- 반 친구와 같이 공부해요.
(Ban chinguwa gachi gongbuhaeyo.)
→ Tôi học cùng với bạn cùng lớp. - 반 친구들과 축구를 했어요.
(Ban chingu-deulgwa chukgu-reul haesseoyo.)
→ Tôi đã chơi bóng đá với bạn cùng lớp.
Meaning in English:
"반 친구" (Classmate) in Korean 🏫👫
"반 친구" (ban chingu) means "classmate" in Korean.- "반" (ban) = Class
- "친구" (chingu) = Friend