앞에: Phía trước
Chi Tiết:
앞에 (ape) – Ở phía trước
📌 “앞에” là một từ chỉ vị trí trong tiếng Hàn, có nghĩa là “ở phía trước” hoặc “trước mặt”.
1️⃣ Cách phát âm
🗣 앞에 → (ape)
🔹 Phát âm gần giống “áp-ê” trong tiếng Việt.
2️⃣ Ví dụ sử dụng trong câu
✅ 학교 앞에 은행이 있어요.
(Hakgyo ape eunhaengi isseoyo.)
→ Trước trường học có một ngân hàng.
✅ 내 앞에 앉아 주세요.
(Nae ape anja juseyo.)
→ Hãy ngồi trước mặt tôi.
✅ 가방을 책상 앞에 놓았어요.
(Gabang-eul chaeksang ape noasseoyo.)
→ Tôi đã đặt túi trước bàn.
✅ 앞에 뭐가 있어요?
(Ape mwoga isseoyo?)
→ Có gì ở phía trước vậy?
✅ 차가 집 앞에 서 있어요.
(Chaga jip ape seo isseoyo.)
→ Chiếc xe đang đậu trước nhà.
3️⃣ Một số từ vựng liên quan
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 뒤에 (dwie) | Ở phía sau |
| 옆에 (yeope) | Ở bên cạnh |
| 위에 (wie) | Ở phía trên |
| 아래에 (arae-e) | Ở phía dưới |
| 안에 (ane) | Ở bên trong |
| 밖에 (bakke) | Ở bên ngoài |
Meaning in English:
"앞에" – In Front of / Before
The Korean word "앞에" means "in front of" or "before" and is used to describe the location of something.1️⃣ How to Use "앞에" in Sentences
✅ 집 앞에 공원이 있어요. → There is a park in front of the house. 🌳🏡 ✅ 학교 앞에 편의점이 있어요. → There is a convenience store in front of the school. 🏫🏪 ✅ 제 앞에 서 주세요. → Please stand in front of me. 🚶♂️ ✅ 버스 정류장 앞에서 기다리세요. → Please wait in front of the bus stop. 🚌2️⃣ Related Words & Opposites
| Korean | Meaning | Opposite |
|---|---|---|
| 앞 | Front | 뒤 (Back) |
| 앞쪽 | Front side | 뒤쪽 (Back side) |
| 앞문 | Front door | 뒷문 (Back door) |
| 앞자리 | Front seat | 뒷자리 (Back seat) |
| 앞날 | Future | 지난날 (Past) |