밖: Bên ngoài
Chi Tiết:
밖 (bakk) – Bên ngoài
🔹 “밖” có nghĩa là bên ngoài trong tiếng Hàn. Khi phát âm, chữ “ㄲ” ở cuối có thể hơi bật nhẹ nhưng không kéo dài.
1️⃣ Cách sử dụng “밖” trong câu
👉 1. Khi nói về vị trí bên ngoài
📍 Ví dụ:
- 밖에 비가 와요.
(Bakke biga wayo.)
→ Bên ngoài trời đang mưa. - 집 밖에서 기다릴게요.
(Jip bakkeseo gidarilgeyo.)
→ Tôi sẽ đợi bên ngoài nhà.
👉 2. Khi nói về việc đi ra ngoài
📍 Ví dụ:
- 밖에 나가고 싶어요.
(Bakke nagago sipeoyo.)
→ Tôi muốn đi ra ngoài. - 밖에서 밥 먹을까요?
(Bakkeseo bap meogeulkkayo?)
→ Chúng ta ăn bên ngoài nhé?
👉 3. Khi dùng với ngữ pháp “밖에 + phủ định” (chỉ có, không có gì khác ngoài…)
📍 Ví dụ:
- 지금 돈이 천 원밖에 없어요.
(Jigeum doni cheon wonbakke eopseoyo.)
→ Bây giờ tôi chỉ có 1.000 won thôi. - 집밖에 갈 곳이 없어요.
(Jipbakke gal gosi eopseoyo.)
→ Ngoài nhà ra, tôi không có nơi nào để đi cả.
2️⃣ Một số cụm từ liên quan đến “밖”
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 집 밖 (jip bakk) | Bên ngoài nhà |
| 학교 밖 (hakgyo bakk) | Bên ngoài trường học |
| 차 밖 (cha bakk) | Bên ngoài xe hơi |
| 밖에 나가다 (bakke nagada) | Đi ra ngoài |
| 밖에서 놀다 (bakkeseo nolda) | Chơi ở bên ngoài |
Meaning in English: