경우: Trường hợp / Tình huống / Hoàn cảnh
Chi Tiết:
📌 Từ: 경우 (境遇)
- Phát âm: [경우] (gyeong-u)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa: Trường hợp, tình huống, hoàn cảnh
📌 Cách sử dụng “경우”
🔹 Diễn tả một tình huống, trường hợp cụ thể.
🔹 Thường đi kèm với các từ như “어떤” (nào), “이런” (như thế này), “그런” (như thế kia).
🔹 Có thể dùng khi nói về các khả năng hoặc điều kiện xảy ra.
📌 이런 경우에는 어떻게 해야 해요?
(Trong trường hợp như thế này thì phải làm sao?)
📌 비가 오는 경우에는 행사가 취소됩니다.
(Trong trường hợp trời mưa, sự kiện sẽ bị hủy.)
📌 만약의 경우를 대비해서 준비하세요.
(Hãy chuẩn bị cho trường hợp bất trắc.)
📌 경우에 따라 다를 수 있어요.
(Tùy trường hợp mà có thể khác.)
📌 Một số cụm từ phổ biến với “경우”
📌 어떤 경우에는 – Trong một số trường hợp
📌 이런 경우에는 – Trong trường hợp như thế này
📌 그런 경우에는 – Trong trường hợp như thế kia
📌 만약의 경우 – Trường hợp bất trắc, trường hợp xấu
📌 경우가 다르다 – Trường hợp khác nhau
📌 응급 상황인 경우에는 119에 전화하세요.
(Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi 119.)
📌 시험을 못 본 경우에는 재시험을 볼 수 있어요.
(Nếu thi không tốt, bạn có thể thi lại.)
📌 Mẹo ghi nhớ “경우”
✅ Dùng khi nói về các tình huống có thể xảy ra:
- “어떤 경우에는 좋지만, 어떤 경우에는 나빠요.” (Có trường hợp thì tốt, có trường hợp thì không.)
- “이런 경우에는 조심해야 해요.” (Trong trường hợp này, phải cẩn thận.)
✅ Kết hợp với từ chỉ điều kiện hoặc giả định:
- “비가 오는 경우에는…” (Nếu trời mưa thì…)
- “지각한 경우에는…” (Nếu đi trễ thì…)
Meaning in English:
Word: 경우 (gyeongu)
Meaning: Case / Situation / Circumstance 📌🔄
1️⃣ 경우 = Case / Situation
- Used when talking about specific situations, conditions, or scenarios.
2️⃣ Example Sentences:
✅ 시험에 늦은 경우에는 어떻게 해요? (Siheome neujeun gyeongu-eneun eotteoke haeyo?) → What should I do if I’m late for the exam? ✅ 지각하는 경우가 많아요. (Jigakaneun gyeonguga manayo.) → There are many cases of being late. ✅ 이 제품은 고장이 나는 경우가 드물어요. (I jepumeun gojangi naneun gyeonguga deumeurayo.) → It’s rare for this product to break. ✅ 비상 상황의 경우에는 안내를 따르세요. (Bisang sanghwang-ui gyeongu-eneun annaereul ttareuseyo.) → In case of an emergency, follow the instructions.🚀 Quick Tip:
- 만약 (~ 경우에는) = "If" (Hypothetical situation) ✅ 만약 비가 오는 경우에는 실내에서 행사를 해요. → If it rains, the event will be indoors.
- 경우가 많다 / 드물다 = "Common case" / "Rare case" ✅ 이런 경우가 많아요. → This happens often. ✅ 그런 경우는 드물어요. → That rarely happens.