간호사: Y tá
Chi Tiết:
Từ: 간호사
- Phát âm: [간호사] (gan-ho-sa)
- Nghĩa: y tá, điều dưỡng
Giải thích:
“간호사” là danh từ chỉ những người làm công việc chăm sóc bệnh nhân trong bệnh viện hoặc cơ sở y tế. Từ này được tạo thành từ “간호” (chăm sóc, điều dưỡng) + “사” (người làm một công việc nào đó).
Ví dụ câu:
- 제 꿈은 간호사가 되는 것이에요.
Ước mơ của mình là trở thành một y tá. - 병원에서 간호사가 환자를 돌보고 있어요.
Y tá đang chăm sóc bệnh nhân trong bệnh viện. - 우리 누나는 간호사로 일하고 있어요.
Chị của tôi đang làm y tá.
Meaning in English: