Đang tải quote...

간호사: Y tá

Chi Tiết:

Từ: 간호사

  • Phát âm: [간호사] (gan-ho-sa)
  • Nghĩa: y tá, điều dưỡng

Giải thích:

“간호사” là danh từ chỉ những người làm công việc chăm sóc bệnh nhân trong bệnh viện hoặc cơ sở y tế. Từ này được tạo thành từ “간호” (chăm sóc, điều dưỡng) + “사” (người làm một công việc nào đó).

Ví dụ câu:

  1. 제 꿈은 간호사가 되는 것이에요.
    Ước mơ của mình là trở thành một y tá.
  2. 병원에서 간호사가 환자를 돌보고 있어요.
    Y tá đang chăm sóc bệnh nhân trong bệnh viện.
  3. 우리 누나는 간호사로 일하고 있어요.
    Chị của tôi đang làm y tá.

Meaning in English:

Word: 간호사

Meaning: Nurse

Pronunciation: [간호사] (gan-ho-sa)

Explanation:

"간호사" refers to a nurse, a medical professional responsible for taking care of patients, assisting doctors, and providing healthcare services. It is a widely used term in hospitals and clinics.

Example Sentence:

✅ 저희 언니는 병원에서 간호사로 일하고 있어요. (Jeohui eonnineun byeongwoneseo ganhosaro ilhago isseoyo.) → My older sister is working as a nurse at a hospital.