준비: Sự chuẩn bị / Sự sẵn sàng
Chi Tiết:
📌 Từ: 준비 (準備)
- Phát âm: [준비] (jun-bi)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa: Sự chuẩn bị, sự sẵn sàng 🎒✨
📌 Cách sử dụng “준비”
🔹 Dùng để chỉ hành động chuẩn bị trước một việc gì đó.
🔹 Thường đi kèm với động từ “하다” (làm), tạo thành “준비하다” (chuẩn bị).
🔹 Có thể kết hợp với danh từ để chỉ các loại chuẩn bị cụ thể như “여행 준비” (chuẩn bị du lịch), “시험 준비” (chuẩn bị thi cử).
📌 여행 준비를 하고 있어요.
(Tôi đang chuẩn bị cho chuyến du lịch.)
📌 시험 준비를 열심히 했어요.
(Tôi đã chuẩn bị cho kỳ thi rất chăm chỉ.)
📌 결혼 준비가 너무 바빠요.
(Việc chuẩn bị đám cưới rất bận rộn.)
📌 준비가 다 됐어요.
(Tôi đã chuẩn bị xong hết rồi.)
📌 Một số từ liên quan
📌 준비하다 – Chuẩn bị (động từ)
📌 미리 – Trước, từ trước (trạng từ chỉ sự chuẩn bị sẵn)
📌 계획 (計劃) – Kế hoạch
📌 예습 (豫習) – Chuẩn bị bài trước (học trước bài mới)
📌 연습 (練習) – Luyện tập
📌 준비 없이 시작하면 실수하기 쉬워요.
(Nếu bắt đầu mà không chuẩn bị, rất dễ mắc sai lầm.)
📌 미리 준비하면 더 좋아요.
(Chuẩn bị trước sẽ tốt hơn.)
📌 Mẹo ghi nhớ “준비”
✅ “준” (chuẩn – sẵn sàng) + “비” (bị – trang bị) → Chuẩn bị, sẵn sàng cho việc gì đó.
✅ Ghi nhớ theo tình huống thực tế hàng ngày:
- “출근 준비를 해요.” (Tôi chuẩn bị đi làm.)
- “요리 준비가 끝났어요.” (Tôi đã chuẩn bị nấu ăn xong.)
Meaning in English:
Word: 준비 (junbi)
Meaning: Preparation, Readiness 🎒✅
1️⃣ 준비 = Preparation / Being Ready
- Used when getting ready for something (event, trip, test, etc.).
- Often combined with 하다 (to do), making "준비하다" (to prepare).
2️⃣ Example Sentences:
✅ 지금 저녁 준비하고 있어요. (Jigeum jeonyeok junbihago isseoyo.) → I’m preparing dinner now. ✅ 여행을 가기 전에 준비할 게 많아요. (Yeohaengeul gagi jeone junbihal ge manayo.) → There are many things to prepare before going on a trip. ✅ 시험 준비 잘 됐어요? (Siheom junbi jal dwaesseoyo?) → Are you well-prepared for the exam? ✅ 출발 준비하세요! (Chulbal junbihaseyo!) → Get ready to depart!🚀 Quick Tip:
- "준비하다" (junbihada) = To prepare
- "미리 준비하다" = To prepare in advance
- "준비됐어요?" (junbidwaesseoyo?) = Are you ready?