책을 덮으세요: Núi
Chi Tiết:
책을 덮으세요 (Chaekeul Deopeuseyo) – Hãy đóng sách lại
🔹 “책을 덮으세요” là câu kính ngữ của động từ 덮다 (Deopda), có nghĩa là đóng (sách), đậy lại, che lại.
📌 Cách phát âm: [책을 덮으세요] → [채글 더프세요] (Chaekeul Deopeuseyo)
1️⃣ Phân tích từ “책을 덮으세요”
✔ 책 (Chaek) – Quyển sách 📖
✔ 을 (Eul) – Tiểu từ chỉ tân ngữ
✔ 덮다 (Deopda) – Đóng, đậy lại
✔ 으세요 (Euseyo) – Dạng kính ngữ của động từ 덮다 (dùng để nói lịch sự)
📌 Vậy “책을 덮으세요” có nghĩa là “Hãy đóng sách lại.”
2️⃣ Các tình huống sử dụng “책을 덮으세요”
📍 Trong lớp học:
- 이제 책을 덮으세요.
(Ije chaekeul deopeuseyo.)
→ Bây giờ hãy đóng sách lại.
📍 Khi kết thúc bài học:
- 오늘 수업이 끝났으니 책을 덮으세요.
(Oneul sueobi kkeunnasseuni chaekeul deopeuseyo.)
→ Hôm nay học xong rồi, hãy đóng sách lại.
📍 Khi yêu cầu giữ bí mật (nghĩa bóng):
- 이제 이 이야기는 책을 덮으세요.
(Ije i iyagineun chaekeul deopeuseyo.)
→ Hãy khép lại câu chuyện này đi. (Nghĩa bóng: Đừng nhắc đến chuyện này nữa.)
3️⃣ Các từ liên quan
| Từ tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 펴다 (Pyeoda) | Mở ra 📖 |
| 닫다 (Datda) | Đóng lại 🚪 |
| 덮다 (Deopda) | Đậy lại, che lại |
| 펼치다 (Pyeolchida) | Mở rộng, lan tỏa 🌿 |
| 넣다 (Neota) | Đặt vào, bỏ vào 🏺 |
Meaning in English:
"산" – Mountain ⛰️
The Korean word "산" means "mountain" and is commonly used to describe natural landscapes, hiking, and even figurative meanings.1️⃣ How to Use "산" in Sentences
✅ 한라산은 한국에서 유명한 산이에요. → Hallasan is a famous mountain in Korea. 🏔️ ✅ 주말에 산에 가고 싶어요. → I want to go to the mountains this weekend. 🚶♂️ ✅ 산 꼭대기에서 경치가 아름다워요. → The view from the mountain top is beautiful. 🌄 ✅ 이 길은 산길이에요. → This road is a mountain path. 🏞️2️⃣ Related Words & Expressions
| Korean | Meaning |
|---|---|
| 산속 | Deep in the mountains 🌲 |
| 산길 | Mountain road/trail 🏞️ |
| 등산 | Hiking 🚶♂️ |
| 등산하다 | To hike 🥾 |
| 정상 | Mountain peak ⛰️ |
| 산장 | Mountain lodge 🏡 |
| 산맥 | Mountain range 🏔️ |
| 명산 | Famous mountain 🌄 |