Đang tải quote...

책을 덮으세요: Gấp sách lại

Chi Tiết:

책을 덮으세요 (Chaekeul Deopeuseyo) – Hãy đóng sách lại

🔹 “책을 덮으세요” là câu kính ngữ của động từ 덮다 (Deopda), có nghĩa là đóng (sách), đậy lại, che lại.

📌 Cách phát âm: [책을 덮으세요] → [채글 더프세요] (Chaekeul Deopeuseyo)


1️⃣ Phân tích từ “책을 덮으세요”

책 (Chaek) – Quyển sách 📖
을 (Eul) – Tiểu từ chỉ tân ngữ
덮다 (Deopda) – Đóng, đậy lại
으세요 (Euseyo) – Dạng kính ngữ của động từ 덮다 (dùng để nói lịch sự)

📌 Vậy “책을 덮으세요” có nghĩa là “Hãy đóng sách lại.”


2️⃣ Các tình huống sử dụng “책을 덮으세요”

📍 Trong lớp học:

  • 이제 책을 덮으세요.
    (Ije chaekeul deopeuseyo.)
    → Bây giờ hãy đóng sách lại.

📍 Khi kết thúc bài học:

  • 오늘 수업이 끝났으니 책을 덮으세요.
    (Oneul sueobi kkeunnasseuni chaekeul deopeuseyo.)
    → Hôm nay học xong rồi, hãy đóng sách lại.

📍 Khi yêu cầu giữ bí mật (nghĩa bóng):

  • 이제 이 이야기는 책을 덮으세요.
    (Ije i iyagineun chaekeul deopeuseyo.)
    → Hãy khép lại câu chuyện này đi. (Nghĩa bóng: Đừng nhắc đến chuyện này nữa.)

3️⃣ Các từ liên quan

Từ tiếng Hàn Nghĩa
펴다 (Pyeoda) Mở ra 📖
닫다 (Datda) Đóng lại 🚪
덮다 (Deopda) Đậy lại, che lại
펼치다 (Pyeolchida) Mở rộng, lan tỏa 🌿
넣다 (Neota) Đặt vào, bỏ vào 🏺

Meaning in English:

"책을 덮으세요" (Please Close the Book) in Korean 📖❌

"책을 덮으세요" (chaegeul deopeuseyo) is a polite command that means "Please close the book."

1️⃣ When to Use "책을 덮으세요"

수업에서 (In class, when the teacher asks students to close their books) ✅ 시험 전에 (Before a test, when students should stop reading) ✅ 독서가 끝났을 때 (When you finish reading)

2️⃣ Example Sentences with "책을 덮으세요"

📕 책을 덮고 선생님을 보세요. → Close your book and look at the teacher. 📖 이제 책을 덮으세요. 시험을 시작하겠습니다. → Now, close your books. The test will begin. 🛏️ 자기 전에 책을 덮으세요. → Close your book before going to bed.

3️⃣ Related Phrases

책을 펴세요. → Open the book. 📖 ✅ 책을 읽으세요. → Read the book. 🏫 ✅ 책을 빌리세요. → Borrow the book. 📚 ✅ 책을 사세요. → Buy the book. 🛍️