Đang tải quote...

이야기하세요: Hãy nói chuyện

Chi Tiết:

이야기하세요 (Iyagihaseyo) – Hãy nói chuyện, hãy kể chuyện

🔹 “이야기하세요” là câu kính ngữ của động từ 이야기하다 (Iyagihada), có nghĩa là nói chuyện, kể chuyện, trò chuyện.

📌 Cách phát âm: [이야기하세요] → [이야기하세요] (iyagihaseyo)


1️⃣ Phân tích từ “이야기하세요”

이야기 (Iyagi) – Câu chuyện, lời nói 🗣️
하다 (Hada) – Làm
하세요 (Haseyo) – Dạng kính ngữ của 하다 (dùng để nói lịch sự)

📌 Vậy “이야기하세요” có nghĩa là “hãy nói chuyện”, “hãy kể chuyện” hoặc “hãy trò chuyện”.


2️⃣ Các tình huống sử dụng “이야기하세요”

📍 Trong lớp học:

  • 친구하고 한국어로 이야기하세요.
    (Chingu hago hangugeo ro iyagihaseyo.)
    → Hãy nói chuyện với bạn bằng tiếng Hàn.

📍 Trong cuộc sống hàng ngày:

  • 어려운 일이 있으면 이야기하세요.
    (Eoryeoun iri isseumyeon iyagihaseyo.)
    → Nếu có chuyện khó khăn, hãy nói ra nhé.

📍 Trong công việc:

  • 회의 시간에 자유롭게 이야기하세요.
    (Hoeui sigane jayurobge iyagihaseyo.)
    → Hãy nói chuyện thoải mái trong giờ họp.

📍 Trong giao tiếp hàng ngày:

  • 더 크게 이야기하세요.
    (Deo keuge iyagihaseyo.)
    → Hãy nói to hơn một chút.

3️⃣ Các từ liên quan

Từ tiếng Hàn Nghĩa
말하다 (Malhada) Nói 🗣️
얘기하다 (Yaegihada) Trò chuyện 🗣️ (cách nói rút gọn của 이야기하다)
질문하다 (Jilmunhada) Hỏi ❓
대화하다 (Daehwahada) Đối thoại, trò chuyện 👫
설명하다 (Seolmyeonghada) Giải thích 📖

Meaning in English:

"이야기하세요" (Please Talk / Please Tell) in Korean 🗣️💬

"이야기하세요" (iyagi haseyo) is a polite command form of "이야기하다", which means "to talk" or "to tell a story."

1️⃣ When to Use "이야기하세요"

상대방에게 말을 하라고 할 때 (When asking someone to talk) ✅ 대화를 유도할 때 (When encouraging a conversation) ✅ 이야기를 나누고 싶을 때 (When you want to share a story)

2️⃣ Example Sentences with "이야기하세요"

🗣️ 천천히 이야기하세요. → Please speak slowly. 💬 자세히 이야기하세요. → Please explain in detail. 😊 친구와 이야기하세요. → Talk with your friend. 📖 어제 있었던 일을 이야기하세요. → Tell me what happened yesterday.

3️⃣ Related Words & Phrases

🗨️ 말하다 → To speak / say 🗣️ 대화하다 → To have a conversation 📢 설명하다 → To explain 📝 이야기해 주세요. → Please tell me (more polite)