Đang tải quote...

들으세요: Hãy lắng nghe

Chi Tiết:

들으세요 (Deureuseyo) – Hãy nghe 🎧

📌 Phát âm: [드르세요] → [드르세요] (Deureuseyo)


1️⃣ Định nghĩa “들으세요”

들으세요 là dạng kính ngữ của động từ 듣다 (Deutda – nghe), thường được dùng để yêu cầu hoặc đề nghị ai đó lắng nghe một cách lịch sự.


2️⃣ Các tình huống sử dụng “들으세요”

📍 Trong lớp học:

  • 선생님: 잘 들으세요! 🎤
    (Jal deureuseyo!)
    → Hãy nghe kỹ nhé!

📍 Khi muốn nhắc ai đó chú ý:

  • 이 이야기를 잘 들으세요.
    (I iyagireul jal deureuseyo.)
    → Hãy lắng nghe câu chuyện này kỹ nhé.

📍 Khi đề nghị nghe nhạc:

  • 이 노래를 한번 들으세요. 🎶
    (I noraereul hanbeon deureuseyo.)
    → Hãy nghe thử bài hát này đi.

3️⃣ Mở rộng: Các cách biến đổi động từ “듣다”

Thì/Tình huống Cấu trúc Ví dụ
Nguyên thể 듣다 (Deutda) 듣다 (Nghe)
Thì hiện tại 들어요 (Deureoyo) 음악을 들어요. (Tôi nghe nhạc.)
Thì quá khứ 들었어요 (Deureosseoyo) 뉴스를 들었어요. (Tôi đã nghe tin tức.)
Mệnh lệnh lịch sự 들으세요 (Deureuseyo) 음악을 들으세요. (Hãy nghe nhạc đi.)
Mệnh lệnh thông thường 들어 (Deureo) 잘 들어! (Nghe kỹ nhé!)

Meaning in English:

"들으세요" (Please Listen) in Korean 🎧👂

"들으세요" (deureuseyo) is a polite command form of "듣다" (deutda), which means "to listen" or "to hear." It is often used in classrooms, meetings, or when giving instructions.

1️⃣ When to Use "들으세요"

수업 중 (During class, when the teacher asks students to listen) ✅ 지시를 줄 때 (When giving instructions) ✅ 음악이나 소리를 들을 때 (When listening to music or sounds)

2️⃣ Example Sentences with "들으세요"

🎶 음악을 들으세요. → Please listen to the music. 🗣️ 제 말을 잘 들으세요. → Please listen to me carefully. 📻 라디오를 들으세요. → Please listen to the radio. 👂 소리를 들으세요. → Please listen to the sound.

3️⃣ Related Phrases

잘 들으세요! → Listen carefully! 👂 ✅ 듣고 따라하세요. → Listen and repeat. 🔄 ✅ 듣기 시험을 봅니다. → We are taking a listening test. 🎧 ✅ 뭐라고 들었어요? → What did you hear?