Dựa trên nội dung 60 bài sách mới và cấu trúc đề thi EPS-TOPIK 2026, Webtietkiem sẽ tóm tắt, hệ thống lại kiến thức chi tiết và bộ bài tập thực hành toàn diện giúp bạn nắm vững mọi khía cạnh của bài học một cách hiệu quả và tiết kiệm thời gian học.

Bài 1 “Self Introduction” (자기소개)

Dựa trên nội dung Bài 1 “Self Introduction” (자기소개) và cấu trúc đề thi EPS-TOPIK, dưới đây là hệ thống kiến thức chi tiết và bộ bài tập thực hành toàn diện giúp bạn nắm vững mọi khía cạnh của bài học.


PHẦN 1: HỆ THỐNG KIẾN THỨC TRỌNG TÂM BÀI 1

1. Từ vựng (Vocabulary)

  • Quốc gia (나라 이름): Gồm 15 quốc gia tham gia chương trình EPS: Việt Nam (베트남), Nepal (네팔), Đông Timor (동티모르), Lào (라오스), Mông Cổ (몽골), Myanmar (미얀마), Bangladesh (방글라데시), Sri Lanka (스리랑카), Uzbekistan (우즈베키스탄), Indonesia (인도네시아), Trung Quốc (중국), Campuchia (캄보디아), Kyrgyzstan (키르기스스탄), Tajikistan (태지키스탄), Thái Lan (태국), Pakistan (파키스탄), Philippines (필리핀).

  • Nghề nghiệp (직업명): Học sinh (학생), Giáo viên (선생님), Nhân viên công ty (회사원), Công nhân (근로자), Cảnh sát (경찰관), Lính cứu hỏa (소방관), Công chức (공무원), Nhân viên bán hàng (점원), Bác sĩ (의사), Y tá (간호사), Đầu bếp (요리사), Tài xế (운전기사), Kỹ thuật viên (기술자), Thợ mộc (목수), Nông dân (농부), Ngư dân (어부).

2. Ngữ pháp (Grammar)

  • 입니다 / 입니까?: Là đuôi câu “là” dùng trong tình huống trang trọng. 입니다 dùng cho câu trần thuật, 입니까? dùng cho câu nghi vấn.
  • 은/는: Tiểu từ gắn sau danh từ để chỉ chủ đề của câu.
    • Có phụ âm cuối (patchim) + (Ví dụ: 선생님은).
    • Không có phụ âm cuối + (Ví dụ: 저는).

3. Phát âm (Pronunciation)

  • Phân biệt các nguyên âm: ㅏ, ㅓ, ㅗ. Lưu ý khẩu hình miệng: mở rộng, mở vừa phải, tròn môi và đưa về phía trước.

4. Văn hóa & Thông tin (Culture & Information)

  • Văn hóa chào hỏi của người Hàn Quốc: Tùy vào độ tuổi và địa vị để có cách chào phù hợp. Cúi chào đối với người lớn tuổi/địa vị cao; bắt tay bằng hai tay (tay trái đỡ tay phải) trong công việc; vẫy tay với bạn bè hoặc người nhỏ tuổi hơn.

5. Phần nghe:


PHẦN 2: BÀI TẬP THỰC HÀNH (MÔ PHỎNG ĐỀ THI)

I. PHẦN ĐỌC (READING)

Câu 1-3: Nhìn tranh và chọn từ đúng (Trọng tâm tranh quốc kỳ và nghề nghiệp – Câu 1-3 đề thi)

  1. [Tranh lá cờ Việt Nam] ① 베트남 ② 태국 ③ 중국 ④ 네팔
  2. [Tranh một người mặc áo bác sĩ] ① 간호사 ② 요리사 ③ 의사 ④ 목수
  3. [Tranh một người đang cày ruộng] ① 어부 ② 농부 ③ 기술자 ④ 점원

Câu 4-5: Điền vào chỗ trống (Trọng tâm ngữ pháp và từ vựng – Câu 9-12 đề thi)

4. 가: 어느 ( ) 사람입니까? 나: 태국 사람입니다.

① 이름 ② 직업 ③ 나라 ④ 성별

5. 저는 미얀마 사람( ).

① 입니다 ② 입니까 ③ 는 ④ 은

6. 투안( ) 요리사입니다.

① 는 ② 은 ③ 입니다 ④ 가

Câu 7: Đọc hiểu đoạn văn ngắn (Câu 17 đề thi)

7. Chọn câu đúng với nội dung sau:

“안녕하세요? 저는 프엉입니다. 베트남 사람입니다. 저는 요리사입니다.”

① 프엉은 요리사입니다. ② 프엉은 한국 사람입니다. ③ 프엉은 학생입니다. ④ 프엉은 선생님입니다.

II. PHẦN NGHE (LISTENING)

Câu 8: Phân biệt phát âm (Câu 21-22 đề thi)

8. Nghe và chọn từ đúng (File nghe mô phỏng âm ㅏ, ㅓ, ㅗ): ① 아기 ② 어제 ③ 오리 ④ 우리

Câu 9: Nghe câu hỏi chọn đáp án đúng (Câu 29-32 đề thi)

9. Nghe câu hỏi: “어느 나라 사람입니까?”

① 네, 사람입니다. ② 한국 사람입니다. ③ 아니요, 아닙니다. ④ 학생입니다.


ĐÁP ÁN THAM KHẢO

  • Đọc: 1-①, 2-③, 3-②, 4-③, 5-①, 6-①, 7-①.
  • Nghe: 8-② (Nếu file nghe là “어제”), 9-②.

Lời khuyên học tập: Bài 1 là bài nền tảng về danh xưng và quốc tịch. Bạn nên học thuộc tên các nước và các nghề nghiệp phổ biến vì chúng rất hay xuất hiện trong 5 câu đầu tiên của đề thi thực tế để “lấy điểm” nhanh chóng.

Bài 2 “Daily Necessities” (생활용품 – Vật dụng sinh hoạt)

Dựa trên nội dung Bài 2 “Daily Necessities” (생활용품 – Vật dụng sinh hoạt) và cấu trúc đề thi EPS-TOPIK, dưới đây là hệ thống kiến thức chi tiết và bộ bài tập thực hành toàn diện giúp bạn nắm vững bài học.

I. HỆ THỐNG KIẾN THỨC TRỌNG TÂM BÀI 2

1. Từ vựng (Vocabulary)

Chủ đề này rất quan trọng vì thường xuất hiện trong câu 1-2 phần Đọccâu 24 phần Nghe (chọn tranh đồ vật).

  • Vật dụng văn phòng (사무실 물건): Bút chì (연필), bút bi (볼펜), kéo (가위), dao rọc giấy (칼), đồng hồ (시계), lịch (달력), máy tính (컴퓨터), kính (안경), điện thoại di động (휴대폰/휴대전화), máy tính bỏ túi (계산기), cốc (컵).

  • Vật dụng sinh hoạt hàng ngày (생활용품): Giấy vệ sinh (휴지), ảnh gia đình (가족사진), hộ chiếu (여권), ví (지갑), chìa khóa (열쇠), túi xách (가방), ô/dù (우산), mỹ phẩm (화장품), gương (거울), lược (빗), gối (베개), chăn (이불).
  • Đại từ chỉ thị (Demonstratives): Cái này (이것/이건), cái đó (그것/그건), cái kia (저것/저건) và từ để hỏi “Cái gì” (무엇/뭐).

2. Ngữ pháp (Grammar)

  • Đuôi câu 이에요/예요 (Là…): Dùng để định nghĩa hoặc giới thiệu đồ vật trong tình huống thân mật nhưng vẫn lịch sự.
    • Danh từ có phụ âm cuối (batchim): + 이에요 (Ví dụ: 컵이에요).
    • Danh từ không có phụ âm cuối: + 예요 (Ví dụ: 시계시계예요).
  • Đuôi câu phủ định 이/가 아니에요 (Không phải là…):
    • Danh từ có batchim: + 이 아니에요 (Ví dụ: 가방이 아니에요).
    • Danh từ không có batchim: + 가 아니에요 (Ví dụ: 열쇠가 아니에요).

3. Phát âm (Pronunciation)

  • Phân biệt hai nguyên âm . Khi phát âm , môi phải tròn và đưa về phía trước; khi phát âm , môi phải kéo dẹt sang hai bên.

4. Văn hóa & Thông tin (Culture & Information)

  • Mẹo mua đồ dùng thiết yếu giá rẻ tại Hàn Quốc: Thông tin về các cửa hàng tiện lợi và các cách để tiết kiệm chi phí khi sinh sống tại đây.

5. Phần Nghe:


II. BÀI TẬP THỰC HÀNH (MÔ PHỎNG ĐỀ THI)

1. PHẦN ĐỌC (READING)

(Tương ứng câu 1-2 trong đề thi EPS-TOPIK: Nhìn tranh chọn từ đúng)

Câu 1: [Tranh một chiếc ô] ① 여권입니다. ② 지갑입니다. ③ 우산입니다. ④ 가방입니다.

Câu 2: [Tranh một chiếc gương] ① 거울입니다. ② 휴지입니다. ③ 안경입니다. ④ 시계입니다.

Câu 3: [Tranh một chiếc gối] ① 이불입니다. ② 베개입니다. ③ 침대입니다. ④ 의자입니다.

Câu 4: Chọn câu đúng cho chỗ trống (Ngữ pháp – Câu 9-12 đề thi) 가: 이건 뭐예요? 나: ( )예요. ① 계산기 ② 컴퓨터 ③ 볼펜 ④ 달력

Câu 5: Chọn câu đúng với ngữ pháp phủ định 가: 이건 열쇠예요? 나: 아니요, ( ). ① 열쇠예요 ② 열쇠가 아니에요 ③ 열쇠이에요 ④ 열쇠이 아니에요

2. PHẦN NGHE (LISTENING)

(Tương ứng câu 24 và 29-32 trong đề thi)

Câu 6: Nghe và chọn từ đúng (Phân biệt phát âm) ① 우리 ② 유리 ③ 의자 ④ 우유

Câu 7: Nghe câu hỏi và chọn đáp án đúng (Câu 29-32 đề thi) File nghe: “이건 한국어로 뭐예요?” ① 네, 뭐예요. ② 가방이에요. ③ 아니요, 가방이에요. ④ 여기 있어요.


ĐÁP ÁN THAM KHẢO

  • Đọc: 1-③, 2-①, 3-②, 4-① (nếu tranh là máy tính bỏ túi), 5-②.
  • Nghe: 6-① (nếu nghe thấy ‘uri’), 7-②.

Lời khuyên: Để đạt kết quả tốt nhất, bạn nên thực hiện phần Tự đánh giá (Self Assessment) trong sách để kiểm tra xem mình đã thành thạo việc hỏi tên đồ vật bằng đại từ chỉ thị hay chưa. Đừng quên luyện tập cách chia đuôi câu theo có hoặc không có batchim vì đây là lỗi rất dễ mắc phải trong phần thi viết (nếu có) hoặc chọn lỗi sai.

🔗 Xem Chi Tiết | PDF