Dưới đây là tổng hợp các mẫu cấu trúc Nhờ vả – Yêu cầu thường dùng trong tiếng Hàn, rất hữu ích trong hội thoại hàng ngày:

📌 1. V + 아/어/여 주세요

👉 Cấu trúc yêu cầu, nhờ vả lịch sự

  • Nghĩa: Làm ơn hãy…
  • Cách dùng: Động từ + 주세요
    (chia theo nguyên tắc 아/어/여)
Ví dụ Nghĩa
도와주세요 Hãy giúp tôi
열어 주세요 Hãy mở ra
닫아 주세요 Hãy đóng lại
좀 기다려 주세요 Làm ơn đợi tôi một chút
설명해 주세요 Hãy giải thích giúp tôi

📌 2. V + 아/어/여 주시겠어요? / 주실래요?

👉 Lịch sự hơn, dùng khi nhờ vả nhẹ nhàng

  • Nghĩa: Anh/chị có thể giúp tôi… được không?
Ví dụ Nghĩa
좀 도와주시겠어요? Anh/chị có thể giúp tôi một chút không?
문 좀 열어주실래요? Anh/chị mở cửa giúp tôi được không?

📌 3. V + 아/어/여 줄래요? (thân mật)

👉 Dùng với bạn bè, người nhỏ tuổi hơn

Ví dụ Nghĩa
이거 좀 도와줄래요? Làm cái này giúp tôi được không?

📌 4. (좀) V + 아/어/여 주시면 안 될까요?

👉 Cực kỳ lịch sự, dùng khi cần nhờ người lạ, giáo viên, cấp trên…

Ví dụ Nghĩa
여기 앉아 주시면 안 될까요? Bạn có thể ngồi ở đây được không ạ?
이 문제 좀 설명해 주시면 안 될까요? Thầy/cô có thể giải thích giúp em câu này không?

📌 5. 좀 (đứng trước câu nhờ vả)

👉 “좀” = một chút, làm cho câu nhờ vả nhẹ nhàng, lịch sự hơn

  • Ví dụ:
    • 좀 도와주세요. → Làm ơn giúp tôi một chút.
    • 조용히 좀 해 주세요. → Làm ơn hãy yên lặng một chút.

✅ Mẹo:

  • Dùng “주세요” → lịch sự, phổ biến nhất
  • Dùng “주시겠어요?” / “주실래요?” → mềm mỏng hơn
  • Dùng “주시면 안 될까요?” → rất lịch sự, phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng

Bảng tóm tắt:

Dưới đây là bảng tổng hợp các biểu hiện nhờ vả – yêu cầu trong tiếng Hàn:

Cấu trúc Cách dùng Ví dụ Nghĩa
V + 아/어/여 주세요 Yêu cầu, nhờ vả lịch sự 도와주세요 (Hãy giúp tôi) Làm ơn hãy…
열어 주세요 (Hãy mở ra)
닫아 주세요 (Hãy đóng lại)
좀 기다려 주세요 (Làm ơn đợi một chút)
설명해 주세요 (Hãy giải thích giúp tôi)
V + 아/어/여 주시겠어요? / 주실래요? Lịch sự hơn, nhẹ nhàng 좀 도와주시겠어요? (Anh/chị có thể giúp tôi một chút không?) Anh/chị có thể… được không?
문 좀 열어주실래요? (Anh/chị mở cửa giúp tôi được không?)
V + 아/어/여 줄래요? (thân mật) Dùng với bạn bè, người nhỏ tuổi hơn 이거 좀 도와줄래요? (Làm cái này giúp tôi được không?) Làm… giúp tôi được không?
(좀) V + 아/어/여 주시면 안 될까요? Cực kỳ lịch sự, dùng khi nhờ người lạ, giáo viên, cấp trên 여기 앉아 주시면 안 될까요? (Bạn có thể ngồi ở đây được không ạ?) Bạn có thể… được không?
이 문제 좀 설명해 주시면 안 될까요? (Thầy/cô có thể giải thích giúp em câu này không?)
Làm cho câu nhờ vả nhẹ nhàng, lịch sự hơn 좀 도와주세요 (Làm ơn giúp tôi một chút) Một chút, làm ơn
조용히 좀 해 주세요 (Làm ơn yên lặng một chút)

Hy vọng bảng này giúp bạn dễ dàng học và ghi nhớ các biểu hiện nhờ vả – yêu cầu trong tiếng Hàn.