Dưới đây là danh sách 100 cặp từ đồng nghĩa (유의어) và trái nghĩa (반의어) thường gặp trong kỳ thi EPS-TOPIK, được phân loại theo chủ đề để hỗ trợ bạn trong việc học tập và ôn luyện.
📘 1. Từ Đồng Nghĩa (유의어)
🏠 Chủ đề: Sinh hoạt hàng ngày
| STT | Từ vựng chính | Từ đồng nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 먹다 | 식사하다 | Ăn |
| 2 | 자다 | 잠자다 | Ngủ |
| 3 | 일어나다 | 기상하다 | Thức dậy |
| 4 | 씻다 | 세수하다 | Rửa mặt |
| 5 | 청소하다 | 정리하다 | Dọn dẹp |
| 6 | 요리하다 | 조리하다 | Nấu ăn |
| 7 | 빨래하다 | 세탁하다 | Giặt giũ |
| 8 | 공부하다 | 학습하다 | Học tập |
| 9 | 일하다 | 근무하다 | Làm việc |
| 10 | 쉬다 | 휴식하다 | Nghỉ ngơi |
🏭 Chủ đề: Công việc và nhà máy
| STT | Từ vựng chính | Từ đồng nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 11 | 고치다 | 수리하다 | Sửa chữa |
| 12 | 만들다 | 제작하다 | Chế tạo |
| 13 | 확인하다 | 점검하다 | Kiểm tra |
| 14 | 시작하다 | 개시하다 | Bắt đầu |
| 15 | 끝나다 | 종료하다 | Kết thúc |
| 16 | 보내다 | 발송하다 | Gửi |
| 17 | 받다 | 수령하다 | Nhận |
| 18 | 사용하다 | 이용하다 | Sử dụng |
| 19 | 조립하다 | 결합하다 | Lắp ráp |
| 20 | 분해하다 | 해체하다 | Tháo rời |
💬 Chủ đề: Giao tiếp thường ngày
| STT | Từ vựng chính | Từ đồng nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 21 | 말하다 | 이야기하다 | Nói chuyện |
| 22 | 듣다 | 청취하다 | Nghe |
| 23 | 보다 | 관찰하다 | Nhìn, quan sát |
| 24 | 만나다 | 뵙다 | Gặp gỡ |
| 25 | 헤어지다 | 이별하다 | Chia tay |
| 26 | 전화하다 | 통화하다 | Gọi điện thoại |
| 27 | 물어보다 | 질문하다 | Hỏi |
| 28 | 대답하다 | 응답하다 | Trả lời |
| 29 | 웃다 | 미소짓다 | Cười |
| 30 | 울다 | 눈물짓다 | Khóc |
🏥 Chủ đề: Sức khỏe và y tế
| STT | Từ vựng chính | Từ đồng nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 31 | 아프다 | 통증이 있다 | Đau |
| 32 | 병원에 가다 | 진료받다 | Đi bệnh viện |
| 33 | 약을 먹다 | 복용하다 | Uống thuốc |
| 34 | 치료하다 | 처치하다 | Điều trị |
| 35 | 회복하다 | 낫다 | Hồi phục |
| 36 | 검사하다 | 진단하다 | Kiểm tra |
| 37 | 주사 맞다 | 주사 놓다 | Tiêm thuốc |
| 38 | 감기에 걸리다 | 감염되다 | Bị cảm |
| 39 | 열이 나다 | 발열하다 | Bị sốt |
| 40 | 기침하다 | 콜록거리다 | Ho |
🚍 Chủ đề: Giao thông và chỉ đường
| STT | Từ vựng chính | Từ đồng nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 41 | 가다 | 이동하다 | Đi |
| 42 | 오다 | 도착하다 | Đến |
| 43 | 타다 | 승차하다 | Lên xe |
| 44 | 내리다 | 하차하다 | Xuống xe |
| 45 | 길을 묻다 | 방향을 물어보다 | Hỏi đường |
| 46 | 돌아가다 | 귀환하다 | Quay lại |
| 47 | 출발하다 | 떠나다 | Xuất phát |
| 48 | 도착하다 | 도달하다 | Đến nơi |
| 49 | 운전하다 | 조종하다 | Lái xe |
| 50 | 정차하다 | 멈추다 | Dừng lại |
❗ 2. Từ Trái Nghĩa (반의어)
🏠 Chủ đề: Sinh hoạt hàng ngày
| STT | Từ vựng chính | Từ trái nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 51 | 많다 | 적다 | Nhiều / Ít |
| 52 | 크다 | 작다 | To / Nhỏ |
| 53 | 빠르다 | 느리다 | Nhanh / Chậm |
| 54 | 덥다 | 춥다 | Nóng / Lạnh |
| 55 | 좋다 | 나쁘다 | Tốt / Xấu |
| 56 | 높다 | 낮다 | Cao / Thấp |
| 57 | 열다 | 닫다 | Mở / Đóng |
| 58 | 시작하다 | 끝나다 | Bắt đầu / Kết thúc |
| 59 | 올라가다 | 내려가다 | Lên / Xuống |
| 60 | 일어나다 | 자다 | Thức dậy / Ngủ |
🏭 Chủ đề: Công việc và nhà máy
| STT | Từ vựng chính | Từ trái nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 61 | 조립하다 | 분해하다 | Lắp ráp / Tháo rời |
| 62 | 작동하다 | 정지하다 | Vận hành / Dừng |
| 63 | 시작하다 | 종료하다 | Bắt đầu / Kết thúc |
| 64 | 보내다 | 받다 | Gửi / Nhận |
| 65 | 켜다 | 끄다 | Bật / Tắt |
| 66 | 들어가다 | 나가다 | Vào / Ra |
| 67 | 증가하다 | 감소하다 | Tăng / Giảm |
| 68 | 생산하다 | 소비하다 | Sản xuất / Tiêu dùng |
| 69 | 수입하다 | 수출하다 | Nhập khẩu / Xuất khẩu |
| 70 | 고용하다 | 해고하다 | Tuyển dụng / Sa thải |
💬 Chủ đề: Giao tiếp thường ngày
| STT | Từ vựng chính | Từ trái nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 71 | 말하다 | 침묵하다 | Nói / Im lặng |
| 72 | 웃다 | 울다 | Cười / Khóc |
| 73 | 만나다 | 헤어지다 | Gặp / Chia tay |
| 74 | 동의하다 | 반대하다 | Đồng ý / Phản đối |
| 75 | 기억하다 | 잊다 | Nhớ / Quên |
| 76 | 사랑하다 | 미워하다 | Yêu / Ghét |
| 77 | 인정하다 | 부인하다 | Thừa nhận / Phủ nhận |
| 78 | 칭찬하다 | 비난하다 | Khen ngợi / Chỉ trích |
| 79 | 시작하다 | 중단하다 | Bắt đầu / Dừng lại |
| 80 | 대화하다 | 무시하다 | Trò chuyện / Phớt lờ |
🏥 Chủ đề: Sức khỏe và y tế
| STT | Từ vựng chính | Từ trái nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 81 | 건강하다 | 아프다 | Khỏe mạnh / Bệnh |
| 82 | 치료하다 | 방치하다 | Điều trị / Bỏ mặc |
| 83 | 회복하다 |
Dưới đây là danh sách từ vựng và câu thông dụng về nhà máy (공장), công xưởng và việc làm, rất thường gặp trong kỳ thi EPS-TOPIK và đời sống lao động tại Hàn Quốc.
🏭 1. Từ Vựng Thông Dụng về Nhà Máy và Việc Làm
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 공장 | gong-jang | Nhà máy |
| 2 | 회사 | hoe-sa | Công ty |
| 3 | 작업 | ja-geop | Công việc, thao tác |
| 4 | 근로자 | geun-ro-ja | Người lao động |
| 5 | 직원 | jik-won | Nhân viên |
| 6 | 관리자 | gwan-li-ja | Quản lý |
| 7 | 사장 | sa-jang | Giám đốc |
| 8 | 부장 | bu-jang | Trưởng phòng |
| 9 | 조립하다 | jo-rip-ha-da | Lắp ráp |
| 10 | 분해하다 | bun-hae-ha-da | Tháo rời |
| 11 | 기계 | gi-gye | Máy móc |
| 12 | 기계 조작 | gi-gye jo-jak | Vận hành máy |
| 13 | 생산 | saeng-san | Sản xuất |
| 14 | 품질 | pum-jil | Chất lượng |
| 15 | 검사하다 | geom-sa-ha-da | Kiểm tra |
| 16 | 수리하다 | su-ri-ha-da | Sửa chữa |
| 17 | 고장나다 | go-jang-na-da | Bị hỏng |
| 18 | 청소하다 | cheong-so-ha-da | Dọn dẹp |
| 19 | 포장하다 | po-jang-ha-da | Đóng gói |
| 20 | 운반하다 | un-ban-ha-da | Vận chuyển |
| 21 | 야근 | ya-geun | Làm ca đêm |
| 22 | 교대 근무 | gyo-dae geun-mu | Làm việc theo ca |
| 23 | 휴식 | hyu-sik | Nghỉ ngơi |
| 24 | 안전 | an-jeon | An toàn |
| 25 | 보호구 | bo-ho-gu | Đồ bảo hộ |
| 26 | 안전모 | an-jeon-mo | Mũ bảo hộ |
| 27 | 장갑 | jang-gap | Găng tay |
| 28 | 마스크 | ma-seu-keu | Khẩu trang |
| 29 | 출근하다 | chul-geun-ha-da | Đi làm |
| 30 | 퇴근하다 | toe-geun-ha-da | Tan ca, tan làm |
🗣️ 2. Câu Giao Tiếp Thông Dụng trong Nhà Máy
| STT | Câu tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | 출근했습니까? | Anh/chị đã đến làm chưa? |
| 2 | 지금 뭐 해요? | Bây giờ bạn đang làm gì? |
| 3 | 이것 좀 도와주세요. | Làm ơn giúp tôi việc này. |
| 4 | 기계가 고장났어요. | Máy bị hỏng rồi. |
| 5 | 조심하세요. | Hãy cẩn thận. |
| 6 | 청소 좀 해 주세요. | Làm ơn dọn dẹp một chút. |
| 7 | 마스크 꼭 쓰세요. | Hãy nhớ đeo khẩu trang. |
| 8 | 이거 어떻게 해요? | Cái này làm thế nào? |
| 9 | 끝났습니까? | Đã xong chưa? |
| 10 | 내일도 출근합니까? | Ngày mai cũng đi làm chứ? |
| 11 | 어디에 두어요? | Tôi để cái này ở đâu? |
| 12 | 언제 쉬는 시간이에요? | Bao giờ là thời gian nghỉ? |
| 13 | 조장님, 질문 있습니다. | Tổ trưởng ơi, em có câu hỏi. |
| 14 | 다시 설명해 주세요. | Làm ơn giải thích lại. |
| 15 | 위험하니까 가까이 가지 마세요. | Nguy hiểm, đừng đến gần. |
| 16 | 일을 천천히 하세요. | Làm từ từ thôi. |
| 17 | 불량품이 생겼어요. | Có hàng lỗi rồi. |
| 18 | 포장 완료했습니다. | Tôi đã đóng gói xong. |
| 19 | 오늘 야근 있습니까? | Hôm nay có ca đêm không? |
| 20 | 점심시간이에요. | Đến giờ ăn trưa rồi. |