Dưới đây là tổng hợp các động từ tiếng Hàn thường gặp trong các ngữ cảnh giao tiếp hằng ngày, đặc biệt dễ nhầm lẫn với nhau, kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ ngắn:
Dưới đây là bảng tóm tắt các động từ tiếng Hàn dễ nhầm lẫn, với nghĩa và ví dụ:
| Động từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| 놓치다 | Lỡ, bỏ lỡ (xe, cơ hội) | 버스를 놓쳤어요. (Tôi đã lỡ xe buýt.) |
| 잃다 | Mất (đồ vật, trừu tượng) | 지갑을 잃었어요. (Tôi đã mất ví.) |
| 버리다 | Vứt bỏ, bỏ đi | 쓰레기를 버렸어요. (Tôi đã vứt rác.) |
| 떠나다 | Rời đi, khởi hành | 친구가 고향을 떠났어요. (Bạn tôi đã rời quê.) |
| 누르다 | Bấm, nhấn (nút, số) | 번호를 눌러 주세요. (Vui lòng bấm số.) |
| 넣다 | Bỏ vào, cho vào | 가방에 책을 넣었어요. (Tôi đã bỏ sách vào cặp.) |
| 바꾸다 | Thay đổi, đổi | 자리를 바꿔도 돼요? (Tôi đổi chỗ được không?) |
| 타다 | Lên (xe, tàu…) | 지하철을 탔어요. (Tôi đã lên tàu điện.) |
| 갈아타다 | Chuyển xe, đổi tuyến | 버스를 갈아탔어요. (Tôi đã đổi xe buýt khác.) |
| 다녀오다 | Đi rồi quay lại | 고향에 다녀올 거예요. (Tôi sẽ về quê một chút.) |
| 이사하다 | Chuyển nhà | 다음 달에 이사할 거예요. (Tôi sẽ chuyển nhà tháng sau.) |