Đang tải quote...

회사: Công ty

Chi Tiết:

회사 (Hoesa) – Công ty 🏢

📌 Phát âm: [회사] (hoe-sa)


1️⃣ Định nghĩa “회사”

회사 có nghĩa là công ty, doanh nghiệp – nơi làm việc của nhân viên trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
✔ Từ này thường đi kèm với các danh từ khác để chỉ các loại công ty khác nhau.


2️⃣ Một số từ vựng liên quan đến “회사”

📍 Các loại công ty
대기업 (daegieop) – Tập đoàn lớn
중소기업 (jungsogieop) – Doanh nghiệp vừa và nhỏ
외국 회사 (oeguk hoesa) – Công ty nước ngoài
IT 회사 (IT hoesa) – Công ty công nghệ thông tin
무역 회사 (muyeok hoesa) – Công ty thương mại

📍 Nhân viên công ty
회사원 (hoesa-won) – Nhân viên công ty
사장님 (sajangnim) – Giám đốc
직장 동료 (jikjang dongnyo) – Đồng nghiệp
팀장 (timjang) – Trưởng nhóm
부장님 (bujangnim) – Trưởng phòng


3️⃣ Ví dụ sử dụng “회사”

저는 IT 회사에서 일해요.
(Jeoneun IT hoesa-eseo ilhaeyo.)
→ Tôi làm việc tại một công ty IT.

우리 회사는 서울에 있어요.
(Uri hoesa-neun Seoul-e isseoyo.)
→ Công ty của chúng tôi ở Seoul.

아침 9시에 회사에 가요.
(Achim ahopsie hoesa-e gayo.)
→ Tôi đến công ty lúc 9 giờ sáng.

그 회사는 외국 기업이에요?
(Geu hoesa-neun oeguk gieop-ieyo?)
→ Công ty đó là doanh nghiệp nước ngoài à?

Meaning in English:

"회사" (Company) in Korean 🏢💼

"회사" (hoesa) means "company" or "business" in Korean. It refers to a workplace or organization where people work.

1️⃣ Example Sentences with "회사"

🏢 저는 회사에서 일해요. → I work at a company. 💼 우리 회사는 서울에 있어요. → Our company is in Seoul. ⏰ 회사에 몇 시에 출근해요? → What time do you go to work? 👨‍💻 새로운 회사에 취직했어요. → I got a job at a new company.

2️⃣ Related Words

직장 → Workplace 🏢 ✅ 회사원 → Office worker 👨‍💼👩‍💼 ✅ 출근하다 → To go to work 🚶‍♂️ ✅ 퇴근하다 → To leave work 🏃‍♀️ ✅ 사장님 → CEO / Boss 👔 ✅ 부서 → Department 📂