Đang tải quote...

칠: 7

Chi Tiết:

📌 칠 (七, 漆, 叱) – Các nghĩa khác nhau của “칠” trong tiếng Hàn

Từ (chil) trong tiếng Hàn có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến của :


1️⃣ 칠 (七) – Số 7

📌 Nghĩa: Số bảy (7️⃣) trong hệ thống số Hán Hàn
📌 Cách phát âm: chil
📌 Ví dụ:

  • 일, 이, 삼, 사, 오, 육, 칠… (il, i, sam, sa, o, yuk, chil…) → 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7…
  • 칠월 (chil-wol) → Tháng bảy (tháng 7)
  • 칠십 (chil-sip) → Bảy mươi (70)

Khi nào dùng “칠” (七)?
👉 Khi nói về số 7 trong hệ thống số Hán Hàn.


2️⃣ 칠 (漆) – Sơn, vecni

📌 Nghĩa: Chỉ sơn, vecni dùng để sơn bề mặt gỗ, kim loại 🎨
📌 Cách phát âm: chil
📌 Ví dụ:

  • 칠하다 (chil-ha-da) → Sơn, quét sơn
  • 락카칠 (rak-ka-chil) → Sơn mài
  • 칠판 (chil-pan) → Bảng đen (bảng dùng để viết phấn hoặc bút dạ)

Khi nào dùng “칠” (漆)?
👉 Khi nói về sơn, vecni hoặc bảng đen.


3️⃣ 칠 (叱) – Quát mắng, la rầy

📌 Nghĩa: Chỉ hành động quát mắng, trách mắng ai đó
📌 Cách phát âm: chil
📌 Ví dụ:

  • 호통칠다 (ho-tong-chil-da) → Quát lớn, trách mắng
  • 꾸짖다 (칠하다) (kku-jit-da) → Khiển trách, la mắng

Khi nào dùng “칠” (叱)?
👉 Khi nói về trách mắng hoặc quát tháo.


🔥 Tóm tắt cách sử dụng nhanh

Nghĩa 칠 (chil)
Số 7 (Bảy) ✅ (七)
Sơn, vecni ✅ (漆)
Quát mắng, la rầy ✅ (叱)

📌 Mẹo nhớ:
칠 (七) → Số 7️⃣
칠 (漆) → Sơn, bảng đen 🎨
칠 (叱) → Quát mắng 😠

Meaning in English:

칠 (Chil) – Multiple Meanings of "칠" in Korean

The Korean word "칠" (chil) has different meanings depending on the context. Let’s explore them!

1️⃣ "칠" as a Number (7️⃣ Seven)

  • "칠" (七) is the Sino-Korean number for 7 (seven).
  • Used in dates, counting, phone numbers, and formal situations.
📌 Examples:
  • 일, 이, 삼, 사, 오, 육, 칠... → One, two, three, four, five, six, seven...
  • 칠월 칠일 (7월 7일) → July 7th
  • 칠 학년 (7학년) → 7th grade / 7th year
🔵 Fun Fact: In East Asian cultures, 7월 7일 (July 7th) is known as 칠석 (七夕, Chilseok), a traditional holiday similar to Tanabata in Japan and Qixi Festival in China, celebrating a romantic folktale.

2️⃣ "칠" as "Paint / Coating" (漆) 🎨

  • "칠" (漆) means "paint" or "coating" in Korean.
📌 Examples:
  • 페인트칠 → Painting (a wall, object, etc.)
  • 옻칠 (漆器) → Lacquerware (traditional Korean lacquer coating)
  • 칠하다 → To paint, to coat

3️⃣ "칠" in Common Words & Phrases

칠판 (칠板) → Blackboard / Whiteboard 🖊️ ✅ 옻칠 (漆) → Lacquer (traditional Korean wood coating) ✅ 페인트칠 → Paintwork 🎨 ✅ 칠흑 (漆黑) → Pitch-black / Total darkness 🌑

4️⃣ Summary – Different Meanings of "칠"

Meaning Usage Example
7 (seven) Numbers, dates 칠월 칠일 (July 7th)
Paint / Coating Art, decoration 칠하다 (To paint), 페인트칠 (Paintwork)
Blackboard / Whiteboard School, learning 칠판 (Blackboard)
Darkness Descriptive word 칠흑 같은 어둠 (Pitch-black darkness)

5️⃣ Fun Fact! 🎉

🇰🇷 Korea’s "칠석(七夕)" is a holiday on July 7th, celebrating the romantic legend of Gyeonu (Cowherd) and Jiknyeo (Weaver Girl), similar to China’s Qixi Festival and Japan’s Tanabata.