Đang tải quote...

처음: Lần đầu tiên

Chi Tiết:

Từ: 처음

  • Phát âm: [처음] (cheo-eum)
  • Loại từ: Danh từ, trạng từ
  • Nghĩa: Lần đầu tiên, ban đầu

Giải thích:

“처음” được dùng để diễn tả thời điểm hoặc hành động xảy ra lần đầu tiên. Nó có thể đóng vai trò là danh từ hoặc trạng từ trong câu.

  • Khi là danh từ, “처음” có nghĩa là “lần đầu”, “sự khởi đầu”.
  • Khi là trạng từ, nó có nghĩa là “lần đầu tiên”, “lúc ban đầu”.

Ví dụ câu:

  1. 처음 뵙겠습니다.
    Rất vui được gặp bạn lần đầu. (Câu chào trang trọng khi gặp ai đó lần đầu)
  2. 나는 처음으로 한국에 가 봤어요.
    Mình đã đến Hàn Quốc lần đầu tiên.
  3. 처음엔 한국어가 어려웠어요.
    Lúc đầu, tiếng Hàn rất khó.
  4. 이 노래를 처음 들었을 때 너무 좋았어요.
    Lúc nghe bài hát này lần đầu, mình thấy rất thích.
  5. 우리는 처음 만났을 때 친구가 될 줄 몰랐어요.
    Khi chúng ta gặp nhau lần đầu, mình không nghĩ rằng sẽ trở thành bạn bè.

Meaning in English:

Word: 처음

Meaning: First time, Beginning

Pronunciation: [처음] (cheo-eum)

Explanation:

"처음" means the first time or the beginning of something. It is commonly used when talking about experiences, introductions, or the start of an event.

Example Sentences:

오늘이 한국에서 보내는 첫날이에요. 모든 것이 처음이에요. (Oneuri Hangukeseo bonaeneun cheonnarieyo. Modeun geosi cheoeumieyo.) → Today is my first day in Korea. Everything is new to me. ✅ 처음 만났을 때가 생각나요. (Cheoeum mannasseul ttaega saenggaknayo.) → I remember the first time we met. ✅ 처음에는 어려웠지만 이제 익숙해졌어요. (Cheoeumeneun eoryeowotjiman ije iksukaejyeosseoyo.) → At first, it was difficult, but now I’ve gotten used to it.