처음: Lần đầu tiên
Chi Tiết:
Từ: 처음
- Phát âm: [처음] (cheo-eum)
- Loại từ: Danh từ, trạng từ
- Nghĩa: Lần đầu tiên, ban đầu
Giải thích:
“처음” được dùng để diễn tả thời điểm hoặc hành động xảy ra lần đầu tiên. Nó có thể đóng vai trò là danh từ hoặc trạng từ trong câu.
- Khi là danh từ, “처음” có nghĩa là “lần đầu”, “sự khởi đầu”.
- Khi là trạng từ, nó có nghĩa là “lần đầu tiên”, “lúc ban đầu”.
Ví dụ câu:
- 처음 뵙겠습니다.
Rất vui được gặp bạn lần đầu. (Câu chào trang trọng khi gặp ai đó lần đầu) - 나는 처음으로 한국에 가 봤어요.
Mình đã đến Hàn Quốc lần đầu tiên. - 처음엔 한국어가 어려웠어요.
Lúc đầu, tiếng Hàn rất khó. - 이 노래를 처음 들었을 때 너무 좋았어요.
Lúc nghe bài hát này lần đầu, mình thấy rất thích. - 우리는 처음 만났을 때 친구가 될 줄 몰랐어요.
Khi chúng ta gặp nhau lần đầu, mình không nghĩ rằng sẽ trở thành bạn bè.
Meaning in English: