Đang tải quote...

마리: Con

Chi Tiết:

Từ: 마리

  • Phát âm: [마리] (ma-ri)
  • Loại từ: Danh từ, đơn vị đếm
  • Nghĩa: Dùng để đếm động vật (con vật, cá, chim, côn trùng,…)

📌 Cách dùng “마리”

🔹 Dùng sau số đếm để chỉ số lượng động vật.
🔹 Không bị biến đổi dù đi kèm số lớn hay nhỏ.

📌 개 한 마리Một con chó
📌 고양이 두 마리Hai con mèo
📌 물고기 세 마리Ba con cá


📌 Ví dụ câu:

1️⃣ 저는 강아지 한 마리를 키워요.
Tôi nuôi một con chó con.

2️⃣ 어제 고양이 두 마리를 봤어요.
Hôm qua tôi đã thấy hai con mèo.

3️⃣ 물고기 세 마리가 물에서 놀고 있어요.
Ba con cá đang bơi trong nước.

4️⃣ 농장에는 소가 열 마리 있어요.
Trang trại có 10 con bò.


📌 Mẹo để ghi nhớ từ “마리”:

✅ Ghi nhớ bằng cách liên kết với động vật.
✅ Nhớ cụm phổ biến: “한 마리, 두 마리, 세 마리,…”
✅ Không dùng “마리” với người, chỉ áp dụng cho động vật.

Meaning in English:

Word: 마리

Meaning: Counter for animals

Pronunciation: [마리] (mari)

Explanation:

"마리" is a Korean counter used for animals, insects, and fish. It is placed after a number to indicate the quantity of animals.

How to Use "마리":

Number With "마리" (Animals)
1 animal 한 마리 (han mari)
2 animals 두 마리 (du mari)
3 animals 세 마리 (se mari)
10 animals 열 마리 (yeol mari)
📌 Used for: ✅ Animals (강아지 한 마리 = One puppy) ✅ Fish (물고기 세 마리 = Three fish) ✅ Insects (벌 두 마리 = Two bees)

Example Sentences:

고양이 한 마리를 키우고 있어요. (Goyangi han mari-reul kiugo isseoyo.) → I am raising one cat. ✅ 농장에는 소가 열 마리 있어요. (Nongjang-eneun soga yeol mari isseoyo.) → There are ten cows on the farm. ✅ 강아지 두 마리를 입양했어요. (Gangaji du mari-reul ipyanghaesseoyo.) → I adopted two puppies. ✅ 호수에서 물고기 세 마리를 잡았어요. (Hosu-eseo mulgogi se mari-reul jabasseoyo.) → I caught three fish in the lake. 🚀 Quick Tip:
  • "마리" is only used for animals, not people!
  • If you want to count people, use "명" or "사람" instead. 😊