개: Cái
Chi Tiết:
Từ: 개
- Phát âm: [개] (gae)
- Loại từ: Danh từ, đơn vị đếm
- Nghĩa: Dùng để đếm vật thể nhỏ, đồ vật, đồ ăn, khái niệm trừu tượng,…
📌 Cách dùng “개”
🔹 Được dùng phổ biến nhất trong các đơn vị đếm.
🔹 Có thể đếm nhiều loại vật thể khác nhau.
📌 사과 한 개 – Một quả táo 🍎
📌 컵 두 개 – Hai cái cốc ☕
📌 열쇠 세 개 – Ba cái chìa khóa 🔑
📌 아이디어 네 개 – Bốn ý tưởng 💡
📌 Ví dụ câu:
1️⃣ 저는 귤 다섯 개를 샀어요.
Tôi đã mua năm quả quýt.
2️⃣ 가방 안에 사과가 세 개 있어요.
Trong túi có ba quả táo.
3️⃣ 열쇠 한 개만 주세요.
Cho tôi một cái chìa khóa thôi.
4️⃣ 케이크 두 개를 주문했어요.
Tôi đã đặt hai cái bánh ngọt.
📌 Mẹo để ghi nhớ từ “개”:
✅ Ghi nhớ qua các đồ vật thường gặp:
- Một cái bánh 🍰 → 빵 한 개
- Hai cái bút ✏ → 펜 두 개
- Ba viên kẹo 🍬 → 사탕 세 개
✅ “개” có thể dùng trong nhiều trường hợp, nếu không chắc dùng đơn vị nào, dùng “개” thường không sai.
Meaning in English:
Word: 개
Meaning: General counter for objects
Pronunciation: [개] (gae)
Explanation:
"개" is the most commonly used Korean counter and is used for counting objects that don’t have a specific counter. If you're unsure which counter to use, "개" is often a safe choice!How to Use "개":
| Number | With "개" (Objects) |
|---|---|
| 1 item | 한 개 (han gae) |
| 2 items | 두 개 (du gae) |
| 3 items | 세 개 (se gae) |
| 10 items | 열 개 (yeol gae) |
Example Sentences:
✅ 사과 한 개 주세요. (Sagwa han gae juseyo.) → Please give me one apple. ✅ 선물을 세 개 받았어요. (Seonmureul se gae badasseoyo.) → I received three gifts. ✅ 공을 두 개 샀어요. (Gong-eul du gae sasseoyo.) → I bought two balls. ✅ 열쇠를 다섯 개 잃어버렸어요. (Yeolsoe-reul daseot gae ilheobeoryeosseoyo.) → I lost five keys. 🚀 Quick Tip:- "개" is very versatile and can be used for most objects.
- However, for people, use "명" instead.
- For animals, use "마리" instead.