장: Trang
Chi Tiết:
Từ: 장
- Phát âm: [장] (jang)
- Loại từ: Danh từ, đơn vị đếm
- Nghĩa: Dùng để đếm vật mỏng, phẳng như giấy, vé, bưu thiếp, khăn,…
📌 Cách dùng “장”
🔹 Dùng để đếm giấy, vé, ảnh, khăn, thẻ,…
🔹 Không bị biến đổi dù đi kèm số lớn hay nhỏ.
📌 종이 한 장 – Một tờ giấy 📄
📌 사진 두 장 – Hai tấm ảnh 🖼️
📌 티켓 세 장 – Ba cái vé 🎟️
📌 수건 네 장 – Bốn cái khăn 🏖️
📌 Ví dụ câu:
1️⃣ 종이 다섯 장을 주세요.
Hãy đưa tôi năm tờ giấy.
2️⃣ 친구에게 사진 두 장을 보냈어요.
Tôi đã gửi hai tấm ảnh cho bạn.
3️⃣ 극장 티켓 세 장을 샀어요.
Tôi đã mua ba vé xem phim.
4️⃣ 식탁 위에 수건 네 장이 있어요.
Trên bàn có bốn cái khăn.
📌 Mẹo để ghi nhớ từ “장”:
✅ Liên tưởng đến hình dạng mỏng, phẳng:
- Một tờ giấy 📄 → 종이 한 장
- Hai tấm ảnh 🖼️ → 사진 두 장
- Ba cái vé 🎟️ → 티켓 세 장
✅ Nếu đồ vật có dạng tấm, mỏng, rộng → thường có thể dùng “장”.
Meaning in English:
Word: 장
Meaning: Counter for flat objects (paper, tickets, photos, etc.)
Pronunciation: [장] (jang)
Explanation:
"장" is a Korean counter used for thin, flat objects like paper, tickets, photos, and even thin slices of food.How to Use "장":
| Number | With "장" (Flat objects) |
|---|---|
| 1 sheet | 한 장 (han jang) |
| 2 sheets | 두 장 (du jang) |
| 3 sheets | 세 장 (se jang) |
| 10 sheets | 열 장 (yeol jang) |
Example Sentences:
✅ 영화표 두 장 주세요. (Yeonghwapyo du jang juseyo.) → Please give me two movie tickets. ✅ 여권 사진을 네 장 찍었어요. (Yeogwon sajin-eul ne jang jjigeosseoyo.) → I took four passport photos. ✅ 숙제를 종이 한 장에 썼어요. (Sukje-reul jongi han jang-e sseosseoyo.) → I wrote my homework on one sheet of paper. ✅ 햄 다섯 장을 샀어요. (Haem daseot jang-eul sasseoyo.) → I bought five slices of ham. 🚀 Quick Tip:- "장" is used only for flat and thin objects like paper, tickets, and photos.
- If you're counting books, use "권" instead.
- If you're counting containers, use "통" instead.