Đang tải quote...

일흔: 70

Chi Tiết:

Từ: 일흔

  • Phát âm: [일흔] (il-heun)
  • Loại từ: Danh từ, số từ
  • Nghĩa: Bảy mươi (số 70 trong tiếng Hàn)

Giải thích:

“일흔” là số đếm thuần Hàn, dùng để đếm đồ vật, con người,…
🔹 Không bị rút gọn khi kết hợp với danh từ.

📌 사과 일흔 개Bảy mươi quả táo
📌 책이 일흔 권 있어요.Có bảy mươi quyển sách.
📌 일흔 명의 친구Bảy mươi người bạn


Ví dụ câu:

1️⃣ 사과를 일흔 개 샀어요.
Tôi đã mua bảy mươi quả táo.

2️⃣ 우리 반에는 일흔 명이 있어요.
Lớp chúng tôi có bảy mươi người.

3️⃣ 커피 일흔 잔 주세요.
Cho tôi bảy mươi cốc cà phê.

4️⃣ 저는 올해 일흔 살이에요.
Năm nay tôi 70 tuổi.


📌 Mẹo để ghi nhớ từ “일흔”:

Ghi nhớ qua đếm số thuần Hàn:

  • 🔟 열 (10)
  • 2️⃣0️⃣ 스물 (20)
  • 3️⃣0️⃣ 서른 (30)
  • 4️⃣0️⃣ 마흔 (40)
  • 5️⃣0️⃣ 쉰 (50)
  • 6️⃣0️⃣ 예순 (60)
  • 7️⃣0️⃣ 일흔 (70)

So sánh với số Hán Hàn (칠십 – số 70):

  • 일흔 dùng trong cuộc sống hàng ngày.
  • 칠십 dùng trong số điện thoại, ngày tháng, toán học,…

Meaning in English:

Word: 일흔

Meaning: Seventy (Korean native number)

Pronunciation: [일흔] (ilheun)

Explanation:

"일흔" is the Korean native number for "seventy." Unlike 20 (스물 → 스무), it does not change form when used with counters.

Example Sentences:

사과 일흔 개 주세요. (Sagwa ilheun gae juseyo.) → Please give me seventy apples. ✅ 우리 마을에는 사람이 일흔 명 있어요. (Uri maeuleneun sarami ilheun myeong isseoyo.) → There are seventy people in our village. ✅ 할아버지는 올해 일흔 살이 되셨어요. (Harabeoji-neun olhae ilheun sal-i doesyeotseoyo.) → My grandfather turned seventy this year. 👉 Native Korean Numbers (10-100): 🔟 열 (yeol) – 10 2️⃣0️⃣ 스물 (seumul) → 스무 (seumu) (before counters) – 20 3️⃣0️⃣ 서른 (seoreun) – 30 4️⃣0️⃣ 마흔 (maheun) – 40 5️⃣0️⃣ 쉰 (swin) – 50 6️⃣0️⃣ 예순 (yesun) – 60 7️⃣0️⃣ 일흔 (ilheun) – 70 8️⃣0️⃣ 여든 (yeodeun) – 80 9️⃣0️⃣ 아흔 (aheun) – 90 💯 백 (baek) – 100 👉 Related words:
  • 일흔 개 (ilheun gae) → Seventy items (with the counter "개")
  • 일흔 명 (ilheun myeong) → Seventy people
  • 일흔 살 (ilheun sal) → Seventy years old
  • 숫자 (sutja) → Number