Đang tải quote...

여섯: 6

Chi Tiết:

Từ: 여섯

  • Phát âm: [여섯] (yeo-seot)
  • Loại từ: Danh từ, số từ
  • Nghĩa: Sáu (số 6 trong tiếng Hàn)

Giải thích:

“여섯” là số đếm thuần Hàn, dùng để đếm đồ vật, con người,…
Không rút gọn khi kết hợp với danh từ (vẫn giữ nguyên “여섯”).

📌 사과 여섯 개Sáu quả táo
📌 책이 여섯 권 있어요.Có sáu quyển sách.
📌 여섯 명의 친구Sáu người bạn


Ví dụ câu:

1️⃣ 사과를 여섯 개 샀어요.
Tôi đã mua sáu quả táo.

2️⃣ 우리 가족은 여섯 명이에요.
Gia đình tôi có sáu người.

3️⃣ 커피 여섯 잔 주세요.
Cho tôi sáu cốc cà phê.

4️⃣ 여섯 시에 만나요.
Gặp nhau lúc 6 giờ.


📌 Mẹo để ghi nhớ từ “여섯”:

Ghi nhớ qua đếm số thuần Hàn:

  • 1️⃣ 하나 → 한
  • 2️⃣ 둘 → 두
  • 3️⃣ 셋 → 세
  • 4️⃣ 넷 → 네
  • 5️⃣ 다섯
  • 6️⃣ 여섯

Liên tưởng thực tế: Khi thấy sáu vật gì đó, hãy tự nhủ: “이거 여섯 있어요!” (Cái này có sáu cái!).

So sánh với số Hán Hàn (육 – số 6):

  • 여섯 dùng trong cuộc sống hàng ngày.
  • dùng trong số điện thoại, ngày tháng, toán học,…

Meaning in English:

Word: 여섯

Meaning: Six (Korean native number)

Pronunciation: [여섯] (yeo-seot)

Explanation:

"여섯" is the Korean native number for "six." Unlike 1-4, it does not change form when used with counters.

Example Sentences:

사과 여섯 주세요. (Sagwa yeoseot juseyo.) → Please give me six apples. ✅ 우리 반에는 학생이 여섯 명 있어요. (Uri baneneun haksaengi yeoseot myeong isseoyo.) → There are six students in my class. ✅ 여섯 시간 동안 공부했어요. (Yeoseot sigan dongan gongbuhaesseoyo.) → I studied for six hours. 👉 Native Korean Numbers (1-10): 1️⃣ 하나 (hana) → 한 (han) (before counters) 2️⃣ 둘 (dul) → 두 (du) 3️⃣ 셋 (set) → 세 (se) 4️⃣ 넷 (net) → 네 (ne) 5️⃣ 다섯 (daseot) 6️⃣ 여섯 (yeoseot) 7️⃣ 일곱 (ilgop) 8️⃣ 여덟 (yeodeol) 9️⃣ 아홉 (ahop) 🔟 열 (yeol) 👉 Related words:
  • 여섯 개 (yeoseot gae) → Six items (with the counter "개")
  • 여섯 명 (yeoseot myeong) → Six people
  • 여섯 번 (yeoseot beon) → Six times
  • 숫자 (sutja) → Number