Đang tải quote...

아홉: 9

Chi Tiết:

Từ: 아홉

  • Phát âm: [아홉] (a-hop)
  • Loại từ: Danh từ, số từ
  • Nghĩa: Chín (số 9 trong tiếng Hàn)

Giải thích:

“아홉” là số đếm thuần Hàn, dùng để đếm đồ vật, con người,…
Không rút gọn khi kết hợp với danh từ (vẫn giữ nguyên “아홉”).

📌 사과 아홉 개Chín quả táo
📌 책이 아홉 권 있어요.Có chín quyển sách.
📌 아홉 명의 친구Chín người bạn


Ví dụ câu:

1️⃣ 사과를 아홉 개 샀어요.
Tôi đã mua chín quả táo.

2️⃣ 우리 가족은 아홉 명이에요.
Gia đình tôi có chín người.

3️⃣ 커피 아홉 잔 주세요.
Cho tôi chín cốc cà phê.

4️⃣ 아홉 시에 만나요.
Gặp nhau lúc 9 giờ.


📌 Mẹo để ghi nhớ từ “아홉”:

Ghi nhớ qua đếm số thuần Hàn:

  • 1️⃣ 하나 → 한
  • 2️⃣ 둘 → 두
  • 3️⃣ 셋 → 세
  • 4️⃣ 넷 → 네
  • 5️⃣ 다섯
  • 6️⃣ 여섯
  • 7️⃣ 일곱
  • 8️⃣ 여덟
  • 9️⃣ 아홉

Liên tưởng thực tế: Khi thấy chín vật gì đó, hãy tự nhủ: “이거 아홉 있어요!” (Cái này có chín cái!).

So sánh với số Hán Hàn (구 – số 9):

  • 아홉 dùng trong cuộc sống hàng ngày.
  • dùng trong số điện thoại, ngày tháng, toán học,…

Meaning in English:

Word: 아홉

Meaning: Nine (Korean native number)

Pronunciation: [아홉] (ahop)

Explanation:

"아홉" is the Korean native number for "nine." Unlike 1-4, it does not change form when used with counters.

Example Sentences:

사과 아홉 주세요. (Sagwa ahop juseyo.) → Please give me nine apples. ✅ 우리 반에는 학생이 아홉 명 있어요. (Uri baneneun haksaengi ahop myeong isseoyo.) → There are nine students in my class. ✅ 아홉 시에 출발할 거예요. (Ahop sie chulbalhal geoyeyo.) → I will depart at nine o’clock. 👉 Native Korean Numbers (1-10): 1️⃣ 하나 (hana) → 한 (han) (before counters) 2️⃣ 둘 (dul) → 두 (du) 3️⃣ 셋 (set) → 세 (se) 4️⃣ 넷 (net) → 네 (ne) 5️⃣ 다섯 (daseot) 6️⃣ 여섯 (yeoseot) 7️⃣ 일곱 (ilgop) 8️⃣ 여덟 (yeodeol) 9️⃣ 아홉 (ahop) 🔟 열 (yeol) 👉 Related words:
  • 아홉 개 (ahop gae) → Nine items (with the counter "개")
  • 아홉 명 (ahop myeong) → Nine people
  • 아홉 번 (ahop beon) → Nine times
  • 숫자 (sutja) → Number