Đang tải quote...

스물: 20

Chi Tiết:

Từ: 스물

  • Phát âm: [스물] (seu-mul)
  • Loại từ: Danh từ, số từ
  • Nghĩa: Hai mươi (số 20 trong tiếng Hàn)

Giải thích:

“스물” là số đếm thuần Hàn, dùng để đếm đồ vật, con người,…
🔹 Khi kết hợp với danh từ, “스물” sẽ bị rút gọn thành “스무”.

📌 사과 스무 개Hai mươi quả táo
📌 책이 스무 권 있어요.Có hai mươi quyển sách.
📌 스무 명의 친구Hai mươi người bạn


Ví dụ câu:

1️⃣ 사과를 스무 개 샀어요.
Tôi đã mua hai mươi quả táo.

2️⃣ 우리 반에는 스무 명이 있어요.
Lớp chúng tôi có hai mươi người.

3️⃣ 커피 스무 잔 주세요.
Cho tôi hai mươi cốc cà phê.

4️⃣ 스무 살이 되면 성인이 됩니다.
Khi tròn 20 tuổi, bạn sẽ trở thành người trưởng thành.


📌 Mẹo để ghi nhớ từ “스물”:

Ghi nhớ qua đếm số thuần Hàn:

  • 🔟 열 (10)
  • 2️⃣0️⃣ 스물 (20)
  • 3️⃣0️⃣ 서른 (30)
  • 4️⃣0️⃣ 마흔 (40)
  • 5️⃣0️⃣ 쉰 (50)

Nhớ cách rút gọn:

  • 스물 + 개 → 스무 개 (Hai mươi cái)
  • 스물 + 살 → 스무 살 (Hai mươi tuổi)

So sánh với số Hán Hàn (이십 – số 20):

  • 스물 dùng trong cuộc sống hàng ngày.
  • 이십 dùng trong số điện thoại, ngày tháng, toán học,…

Meaning in English:

Word: 스물

Meaning: Twenty (Korean native number)

Pronunciation: [스물] (seumul)

Explanation:

"스물" is the Korean native number for "twenty." When used with counters, it changes to "스무" (seumu) for smoother pronunciation.

Example Sentences:

사과 스물 주세요. (Sagwa seumul juseyo.) → Please give me twenty apples. ✅ 우리 반에는 학생이 스무 명 있어요. (Uri baneneun haksaengi seumu myeong isseoyo.) → There are twenty students in my class. ✅ 스무 살이 되었습니다. (Seumu sali doeeotseumnida.) → I turned twenty years old. 👉 Native Korean Numbers (10-100): 🔟 열 (yeol) – 10 2️⃣0️⃣ 스물 (seumul) → 스무 (seumu) (before counters) – 20 3️⃣0️⃣ 서른 (seoreun) – 30 4️⃣0️⃣ 마흔 (maheun) – 40 5️⃣0️⃣ 쉰 (swin) – 50 6️⃣0️⃣ 예순 (yesun) – 60 7️⃣0️⃣ 일흔 (ilheun) – 70 8️⃣0️⃣ 여든 (yeodeun) – 80 9️⃣0️⃣ 아흔 (aheun) – 90 💯 백 (baek) – 100 👉 Related words:
  • 스무 개 (seumu gae) → Twenty items (with the counter "개")
  • 스무 명 (seumu myeong) → Twenty people
  • 스무 살 (seumu sal) → Twenty years old
  • 숫자 (sutja) → Number