셋: 3
Chi Tiết:
Từ: 셋
- Phát âm: [셋] (set)
- Loại từ: Danh từ, số từ
- Nghĩa: Ba (số 3 trong tiếng Hàn)
Giải thích:
“셋” là số đếm thuần Hàn, dùng để đếm đồ vật, con người,… Khi đứng trước danh từ, nó thường được rút gọn thành 세 (VD: 세 개, 세 명).
📌 사과 셋 – Ba quả táo
📌 책이 셋 있어요. – Có ba quyển sách.
📌 세 명의 친구 – Ba người bạn (셋 → 세 khi kết hợp với “명”)
Ví dụ câu:
- 사과를 셋 샀어요.
Tôi đã mua ba quả táo. - 가족이 셋이에요.
Gia đình tôi có ba người. - 커피 세 잔 주세요.
Cho tôi ba cốc cà phê. - 우리 세 명이 함께 여행 갈 거예요.
Ba chúng tôi sẽ đi du lịch cùng nhau.
📌 Mẹo để ghi nhớ từ “셋”:
✅ Ghi nhớ qua đếm số thuần Hàn:
- 1️⃣ 하나 → 한
- 2️⃣ 둘 → 두
- 3️⃣ 셋 → 세
- 4️⃣ 넷 → 네
- … (Tiếp tục đến 10)
✅ Liên tưởng thực tế: Khi thấy ba vật gì đó, hãy tự nhủ: “이거 셋 있어요!” (Cái này có ba cái!).
✅ So sánh với số Hán Hàn (삼 – số 3):
- 셋 dùng trong cuộc sống hàng ngày.
- 삼 dùng trong số điện thoại, ngày tháng, toán học,…
Meaning in English:
Word: 셋
Meaning: Three (Korean native number)
Pronunciation: [셋] (set)
Explanation:
"셋" is the Korean native number for "three." When used with counters, it changes to "세" (se) for smoother pronunciation.Example Sentences:
✅ 사과 셋 주세요. (Sagwa set juseyo.) → Please give me three apples. ✅ 우리는 셋이 친구예요. (Urineun sesi chingu-yeyo.) → The three of us are friends. ✅ 질문이 세 개 있어요. (Jilmuni se gae isseoyo.) → I have three questions. 👉 Native Korean Numbers (1-10): 1️⃣ 하나 (hana) → 한 (han) (before counters) 2️⃣ 둘 (dul) → 두 (du) 3️⃣ 셋 (set) → 세 (se) 4️⃣ 넷 (net) → 네 (ne) 5️⃣ 다섯 (daseot) 6️⃣ 여섯 (yeoseot) 7️⃣ 일곱 (ilgop) 8️⃣ 여덟 (yeodeol) 9️⃣ 아홉 (ahop) 🔟 열 (yeol) 👉 Related words:- 세 개 (se gae) → Three items (with the counter "개")
- 세 명 (se myeong) → Three people
- 세 번 (se beon) → Three times
- 숫자 (sutja) → Number