Đang tải quote...

다섯: 5

Chi Tiết:

Từ: 다섯

  • Phát âm: [다섯] (da-seot)
  • Loại từ: Danh từ, số từ
  • Nghĩa: Năm (số 5 trong tiếng Hàn)

Giải thích:

“다섯” là số đếm thuần Hàn, dùng để đếm đồ vật, con người,…
Không rút gọn khi kết hợp với danh từ (vẫn giữ nguyên “다섯”).

📌 사과 다섯 개Năm quả táo
📌 책이 다섯 권 있어요.Có năm quyển sách.
📌 다섯 명의 친구Năm người bạn


Ví dụ câu:

1️⃣ 사과를 다섯 개 샀어요.
Tôi đã mua năm quả táo.

2️⃣ 우리 가족은 다섯 명이에요.
Gia đình tôi có năm người.

3️⃣ 커피 다섯 잔 주세요.
Cho tôi năm cốc cà phê.

4️⃣ 다섯 시에 만나요.
Gặp nhau lúc 5 giờ.


📌 Mẹo để ghi nhớ từ “다섯”:

Ghi nhớ qua đếm số thuần Hàn:

  • 1️⃣ 하나 → 한
  • 2️⃣ 둘 → 두
  • 3️⃣ 셋 → 세
  • 4️⃣ 넷 → 네
  • 5️⃣ 다섯

Liên tưởng thực tế: Khi thấy năm vật gì đó, hãy tự nhủ: “이거 다섯 있어요!” (Cái này có năm cái!).

So sánh với số Hán Hàn (오 – số 5):

  • 다섯 dùng trong cuộc sống hàng ngày.
  • dùng trong số điện thoại, ngày tháng, toán học,…

Meaning in English:

Word: 다섯

Meaning: Five (Korean native number)

Pronunciation: [다섯] (da-seot)

Explanation:

"다섯" is the Korean native number for "five." Unlike 1-4, it does not change form when used with counters.

Example Sentences:

사과 다섯 주세요. (Sagwa daseot juseyo.) → Please give me five apples. ✅ 우리 가족은 다섯 명이에요. (Uri gajogeun daseot myeong-ieyo.) → My family has five members. ✅ 질문이 다섯 개 있어요. (Jilmuni daseot gae isseoyo.) → I have five questions. 👉 Native Korean Numbers (1-10): 1️⃣ 하나 (hana) → 한 (han) (before counters) 2️⃣ 둘 (dul) → 두 (du) 3️⃣ 셋 (set) → 세 (se) 4️⃣ 넷 (net) → 네 (ne) 5️⃣ 다섯 (daseot) 6️⃣ 여섯 (yeoseot) 7️⃣ 일곱 (ilgop) 8️⃣ 여덟 (yeodeol) 9️⃣ 아홉 (ahop) 🔟 열 (yeol) 👉 Related words:
  • 다섯 개 (daseot gae) → Five items (with the counter "개")
  • 다섯 명 (daseot myeong) → Five people
  • 다섯 번 (daseot beon) → Five times
  • 숫자 (sutja) → Number