Đang tải quote...

감사합니다: Cảm ơn

Chi Tiết:

Từ: 감사합니다

  • Phát âm: [감사합니다] (gam-sa-ham-ni-da)
  • Loại từ: Cụm từ (dạng kính ngữ)
  • Nghĩa: Cảm ơn

Giải thích:

“감사합니다” là cách nói cảm ơn một cách lịch sự và trang trọng trong tiếng Hàn. Đây là một cụm từ phổ biến được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, đặc biệt là khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong môi trường trang trọng.

  • 감사 (感謝) = cảm ơn, biết ơn
  • 합니다 = dạng kính ngữ của động từ “하다” (làm)

📌 더 정중한 cách nói: 대단히 감사합니다. (Xin chân thành cảm ơn.)
📌 Cách nói thân mật hơn: 고마워요 / 고마워 (Cảm ơn – dùng với bạn bè, người nhỏ tuổi hơn)


Ví dụ câu:

  1. 선물을 주셔서 감사합니다.
    Cảm ơn bạn vì món quà.
  2. 도와주셔서 정말 감사합니다.
    Thật sự cảm ơn vì đã giúp đỡ.
  3. 오늘 와 주셔서 감사합니다.
    Cảm ơn bạn vì đã đến hôm nay.
  4. 항상 저를 응원해 주셔서 감사합니다.
    Cảm ơn vì luôn ủng hộ tôi.

Meaning in English:

Word: 감사합니다

Meaning: Thank you

Pronunciation: [감사함니다] (gam-sa-ham-ni-da)

Explanation:

"감사합니다" is a polite and formal way to say "thank you" in Korean. It is often used in professional, respectful, or general polite situations.

Example Sentences:

도와주셔서 감사합니다. (Dowajusyeoseo gamsahamnida.) → Thank you for helping me. ✅ 선물을 주셔서 정말 감사합니다. (Seonmureul jusyeoseo jeongmal gamsahamnida.) → Thank you so much for the gift. ✅ 오늘 와 주셔서 감사합니다. (Oneul wa jusyeoseo gamsahamnida.) → Thank you for coming today. 👉 Casual version: "고마워요" (gomawoyo) or "고마워" (gomawo)