전: Trước / Trước đây / Toàn bộ / Bánh rán
Chi Tiết:
📌 Từ: 전 (전)
- Phát âm: [전] (jeon)
- Loại từ: Danh từ, tiểu từ
- Nghĩa: Trước, trước đây, toàn bộ (tùy theo ngữ cảnh)
📌 Các cách dùng của “전”
1️⃣ 전 (Trước, trước đây – chỉ thời gian)
🔹 Dùng để chỉ thời điểm trước một mốc thời gian nào đó.
🔹 Thường đi kèm với danh từ chỉ thời gian + 전.
📌 1시간 전에 도착했어요.
(Tôi đã đến trước 1 giờ.)
📌 한 달 전 한국에 갔어요.
(Tôi đã đi Hàn Quốc một tháng trước.)
📌 식사하기 전 손을 씻으세요.
(Hãy rửa tay trước khi ăn.)
📌 전에는 그 영화를 본 적이 없어요.
(Trước đây tôi chưa từng xem bộ phim đó.)
💡 Mẫu câu hay dùng:
📌 N + 전에 – Trước (thời gian nào đó)
📌 V기 전에 – Trước khi làm gì đó
📌 학교에 가기 전에 숙제를 했어요.
(Tôi đã làm bài tập trước khi đi học.)
2️⃣ 전 (Toàn bộ, toàn thể)
🔹 Khi đứng trước danh từ, “전” có nghĩa là toàn bộ, tất cả.
🔹 Dùng nhiều trong các trường hợp trang trọng hoặc nhấn mạnh sự bao quát.
📌 전 국민이 기뻐했어요.
(Toàn bộ người dân đều vui mừng.)
📌 전 세계 사람들이 이 영화를 봤어요.
(Mọi người trên toàn thế giới đã xem bộ phim này.)
📌 전 직원이 회의에 참석해야 합니다.
(Tất cả nhân viên phải tham gia cuộc họp.)
3️⃣ 전 (Món bánh rán Hàn Quốc – 전, 부침개)
🔹 Một loại bánh chiên phổ biến trong ẩm thực Hàn Quốc, như 김치전 (bánh rán kimchi), 파전 (bánh hành).
📌 오늘 저녁에 해물파전을 만들 거예요.
(Tối nay tôi sẽ làm bánh rán hải sản hành.)
📌 비 오는 날엔 김치전과 막걸리가 좋아요.
(Vào ngày mưa, bánh rán kimchi và rượu gạo thật tuyệt.)
📌 Mẹo ghi nhớ “전”
✅ Nếu đi với danh từ thời gian → Nghĩa là “trước” (1시간 전 – 1 tiếng trước).
✅ Nếu đứng trước danh từ chung → Nghĩa là “toàn bộ” (전 국민 – toàn bộ người dân).
✅ Nếu là món ăn → Là bánh rán Hàn Quốc!
📌 “전에는 뭐 했어요?” (Trước đây bạn làm gì?)
📌 “30분 전에 출발했어요.” (Tôi đã xuất phát 30 phút trước.)
Meaning in English:
Word: 전 (jeon)
Meaning: Before / Ago / Previous / Former ⏳🔙
1️⃣ 전 = "Before / Ago" (Time-related)
- Used to indicate something happened in the past or before a specific time.
📌 Example Sentences:
✅ 5분 전까지 여기 있었어요. (Obun jeonkkaji yeogi isseosseoyo.) → I was here until 5 minutes ago. ✅ 나는 3년 전에 한국에 왔어요. (Naneun sam nyeon jeone hanguge wasseoyo.) → I came to Korea three years ago. ✅ 점심 먹기 전이에요. (Jeomsim meokgi jeonieyo.) → It’s before lunch.2️⃣ 전 = "Before doing something"
- Used with verbs (adding 기 before 전) to indicate "before doing [something]"
📌 Example Sentences:
✅ 자기 전에 책을 읽어요. (Jagi jeone chaekeul ilgeoyo.) → I read a book before sleeping. ✅ 수업 시작하기 전에 커피를 마셨어요. (Sueop sijakhagi jeone keopireul masyeosseoyo.) → I drank coffee before class started. ✅ 운동하기 전에는 스트레칭을 해야 해요. (Undonghagi jeoneneu seuteureching-eul haeya haeyo.) → You should stretch before exercising.3️⃣ 전 = "Former / Previous"
- Used to describe a past position, role, or event.
📌 Example Sentences:
✅ 전 직장에서 일할 때 행복했어요. (Jeon jikjang-eseo ilhal ttae haengbokhaesseoyo.) → I was happy when I worked at my previous company. ✅ 전 여자친구랑 가끔 연락해요. (Jeon yeojachingu-rang gakkeum yeollakhaeyo.) → I sometimes contact my ex-girlfriend. ✅ 전 대통령은 유명한 사람이었어요. (Jeon daetongryeong-eun yumyeonghan saram-ieosseoyo.) → The former president was a famous person.🚀 Quick Tip:
- 전 ≠ 후 (후 means "after") ✅ 밥을 먹기 전 → Before eating ✅ 밥을 먹은 후 → After eating