Đang tải quote...

여든: 80

Chi Tiết:

Từ: 여든

  • Phát âm: [여든] (yeo-deun)
  • Loại từ: Danh từ, số từ
  • Nghĩa: Tám mươi (số 80 trong tiếng Hàn)

Giải thích:

“여든” là số đếm thuần Hàn, dùng để đếm đồ vật, con người,…
🔹 Không bị rút gọn khi kết hợp với danh từ.

📌 사과 여든 개Tám mươi quả táo
📌 책이 여든 권 있어요.Có tám mươi quyển sách.
📌 여든 명의 친구Tám mươi người bạn


Ví dụ câu:

1️⃣ 사과를 여든 개 샀어요.
Tôi đã mua tám mươi quả táo.

2️⃣ 우리 반에는 여든 명이 있어요.
Lớp chúng tôi có tám mươi người.

3️⃣ 커피 여든 잔 주세요.
Cho tôi tám mươi cốc cà phê.

4️⃣ 저는 올해 여든 살이에요.
Năm nay tôi 80 tuổi.


📌 Mẹo để ghi nhớ từ “여든”:

Ghi nhớ qua đếm số thuần Hàn:

  • 🔟 열 (10)
  • 2️⃣0️⃣ 스물 (20)
  • 3️⃣0️⃣ 서른 (30)
  • 4️⃣0️⃣ 마흔 (40)
  • 5️⃣0️⃣ 쉰 (50)
  • 6️⃣0️⃣ 예순 (60)
  • 7️⃣0️⃣ 일흔 (70)
  • 8️⃣0️⃣ 여든 (80)

So sánh với số Hán Hàn (팔십 – số 80):

  • 여든 dùng trong cuộc sống hàng ngày.
  • 팔십 dùng trong số điện thoại, ngày tháng, toán học,…

Meaning in English:

Word: 여든

Meaning: Eighty (Korean native number)

Pronunciation: [여든] (yeodeun)

Explanation:

"여든" is the Korean native number for "eighty." Unlike 20 (스물 → 스무), it does not change form when used with counters.

Example Sentences:

사과 여든 개 주세요. (Sagwa yeodeun gae juseyo.) → Please give me eighty apples. ✅ 우리 마을에는 사람이 여든 명 있어요. (Uri maeuleneun sarami yeodeun myeong isseoyo.) → There are eighty people in our village. ✅ 할머니는 올해 여든 살이 되셨어요. (Halmeoni-neun olhae yeodeun sal-i doesyeotseoyo.) → My grandmother turned eighty this year. 👉 Native Korean Numbers (10-100): 🔟 열 (yeol) – 10 2️⃣0️⃣ 스물 (seumul) → 스무 (seumu) (before counters) – 20 3️⃣0️⃣ 서른 (seoreun) – 30 4️⃣0️⃣ 마흔 (maheun) – 40 5️⃣0️⃣ 쉰 (swin) – 50 6️⃣0️⃣ 예순 (yesun) – 60 7️⃣0️⃣ 일흔 (ilheun) – 70 8️⃣0️⃣ 여든 (yeodeun) – 80 9️⃣0️⃣ 아흔 (aheun) – 90 💯 백 (baek) – 100 👉 Related words:
  • 여든 개 (yeodeun gae) → Eighty items (with the counter "개")
  • 여든 명 (yeodeun myeong) → Eighty people
  • 여든 살 (yeodeun sal) → Eighty years old
  • 숫자 (sutja) → Number