Đang tải quote...

예순: 60

Chi Tiết:

Từ: 예순

  • Phát âm: [예순] (ye-sun)
  • Loại từ: Danh từ, số từ
  • Nghĩa: Sáu mươi (số 60 trong tiếng Hàn)

Giải thích:

“예순” là số đếm thuần Hàn, dùng để đếm đồ vật, con người,…
🔹 Không bị rút gọn khi kết hợp với danh từ.

📌 사과 예순 개Sáu mươi quả táo
📌 책이 예순 권 있어요.Có sáu mươi quyển sách.
📌 예순 명의 친구Sáu mươi người bạn


Ví dụ câu:

1️⃣ 사과를 예순 개 샀어요.
Tôi đã mua sáu mươi quả táo.

2️⃣ 우리 반에는 예순 명이 있어요.
Lớp chúng tôi có sáu mươi người.

3️⃣ 커피 예순 잔 주세요.
Cho tôi sáu mươi cốc cà phê.

4️⃣ 저는 올해 예순 살이에요.
Năm nay tôi 60 tuổi.


📌 Mẹo để ghi nhớ từ “예순”:

Ghi nhớ qua đếm số thuần Hàn:

  • 🔟 열 (10)
  • 2️⃣0️⃣ 스물 (20)
  • 3️⃣0️⃣ 서른 (30)
  • 4️⃣0️⃣ 마흔 (40)
  • 5️⃣0️⃣ 쉰 (50)
  • 6️⃣0️⃣ 예순 (60)

So sánh với số Hán Hàn (육십 – số 60):

  • 예순 dùng trong cuộc sống hàng ngày.
  • 육십 dùng trong số điện thoại, ngày tháng, toán học,…

Meaning in English:

Word: 예순

Meaning: Sixty (Korean native number)

Pronunciation: [예순] (yesun)

Explanation:

"예순" is the Korean native number for "sixty." Unlike 20 (스물 → 스무), it does not change form when used with counters.

Example Sentences:

사과 예순 개 주세요. (Sagwa yesun gae juseyo.) → Please give me sixty apples. ✅ 우리 마을에는 사람이 예순 명 있어요. (Uri maeuleneun sarami yesun myeong isseoyo.) → There are sixty people in our village. ✅ 저희 아버지는 예순 살이세요. (Jeoheui abeoji-neun yesun sal-iseyo.) → My father is sixty years old. 👉 Native Korean Numbers (10-100): 🔟 열 (yeol) – 10 2️⃣0️⃣ 스물 (seumul) → 스무 (seumu) (before counters) – 20 3️⃣0️⃣ 서른 (seoreun) – 30 4️⃣0️⃣ 마흔 (maheun) – 40 5️⃣0️⃣ 쉰 (swin) – 50 6️⃣0️⃣ 예순 (yesun) – 60 7️⃣0️⃣ 일흔 (ilheun) – 70 8️⃣0️⃣ 여든 (yeodeun) – 80 9️⃣0️⃣ 아흔 (aheun) – 90 💯 백 (baek) – 100 👉 Related words:
  • 예순 개 (yesun gae) → Sixty items (with the counter "개")
  • 예순 명 (yesun myeong) → Sixty people
  • 예순 살 (yesun sal) → Sixty years old
  • 숫자 (sutja) → Number