Chi Tiết:
Từ: 열쇠
- Phát âm: [열쒜] (yeol-ssoe)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa: Chìa khóa
Giải thích:
“열쇠” là chìa khóa dùng để mở hoặc khóa cửa, ngăn kéo, ô tô, v.v. Ngoài nghĩa đen, từ này cũng có thể được dùng nghĩa bóng để chỉ bí quyết hoặc yếu tố quan trọng để giải quyết vấn đề.
📌 문 열쇠 – Chìa khóa cửa
📌 자동차 열쇠 – Chìa khóa ô tô
📌 성공의 열쇠 – Chìa khóa thành công
Ví dụ câu:
- 집 열쇠를 잃어버렸어요.
Tôi làm mất chìa khóa nhà rồi.
- 가방 안에 자동차 열쇠가 있어요.
Chìa khóa ô tô ở trong túi.
- 이 문제를 해결할 열쇠는 협력이에요.
Chìa khóa để giải quyết vấn đề này là sự hợp tác.
- 문이 안 열려요. 열쇠 좀 빌려 주세요.
Cửa không mở được. Cho tôi mượn chìa khóa với.
Meaning in English:
"책을 덮으세요" (Please Close the Book) in Korean 📖❌
"책을 덮으세요" (chaegeul deopeuseyo) is a polite command that means
"Please close the book."
1️⃣ When to Use "책을 덮으세요"
✅
수업에서 (In class, when the teacher asks students to close their books)
✅
시험 전에 (Before a test, when students should stop reading)
✅
독서가 끝났을 때 (When you finish reading)
2️⃣ Example Sentences with "책을 덮으세요"
📕
책을 덮고 선생님을 보세요. → Close your book and look at the teacher.
📖
이제 책을 덮으세요. 시험을 시작하겠습니다. → Now, close your books. The test will begin.
🛏️
자기 전에 책을 덮으세요. → Close your book before going to bed.
3️⃣ Related Phrases
✅
책을 펴세요. → Open the book. 📖
✅
책을 읽으세요. → Read the book. 🏫
✅
책을 빌리세요. → Borrow the book. 📚
✅
책을 사세요. → Buy the book. 🛍️