그림: Hãy mở sách ra
Chi Tiết:
Từ: 그림
- Phát âm: [그림] (geu-rim)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa: Bức tranh, tranh vẽ
Giải thích:
“그림” là danh từ dùng để chỉ hình vẽ, tranh vẽ hoặc tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách vẽ, tô màu hoặc phác thảo. Nó có thể là tranh truyền thống, tranh kỹ thuật số hoặc bất kỳ hình ảnh minh họa nào.
📌 그림을 그리다 – Vẽ tranh
📌 아름다운 그림 – Bức tranh đẹp
📌 유명한 그림 – Bức tranh nổi tiếng
Ví dụ câu:
- 나는 그림 그리는 것을 좋아해요.
Mình thích vẽ tranh. - 이 미술관에는 유명한 그림이 많아요.
Bảo tàng nghệ thuật này có nhiều bức tranh nổi tiếng. - 동생이 그림을 정말 잘 그려요.
Em mình vẽ tranh rất giỏi. - 이 그림은 너무 아름다워요.
Bức tranh này thật đẹp.
Meaning in English:
"책을 펴세요" (Please Open Your Book) in Korean 📖
"책을 펴세요" is a polite imperative phrase meaning "Please open your book." It is commonly used in classrooms or study settings.1️⃣ Breakdown of the Phrase
✅ 책 → Book 📚 ✅ 을 → Object marker (attaches to nouns ending in consonants) ✅ 펴세요 → Polite imperative form of "펴다" (to open, unfold)2️⃣ Example Sentences
📖 책을 펴세요. → Please open your book. 📖 교과서 10쪽을 펴세요. → Please open your textbook to page 10. 📖 책을 펴고 읽으세요. → Open your book and read.3️⃣ Politeness Levels
| Form | Meaning | Usage |
|---|---|---|
| 책을 펴세요 | Please open your book | Polite (존댓말) |
| 책을 펴십시오 | Please open your book | Very polite/formal (격식체) |
| 책 펴요 | Open your book | Casual polite |
| 책 펴 | Open your book | Informal (반말) |