우유: Sữa
Chi Tiết:
우유 (Sữa 🥛)
🔹 Nghĩa: 우유 có nghĩa là sữa, thường dùng để chỉ sữa bò.
🔹 Cách phát âm: u-yu (우유)
🔹 Loại từ: Danh từ
1. Ví dụ câu với “우유”
🔹 아침마다 우유를 마셔요. (Tôi uống sữa mỗi sáng.)
🔹 우유 한 잔 주세요. (Cho tôi một ly sữa.)
🔹 이 우유는 신선해요. (Sữa này tươi.)
🔹 빵과 우유를 같이 먹어요. (Tôi ăn bánh mì với sữa.)
2. Các loại sữa phổ biến trong tiếng Hàn
🥛 흰 우유 – Sữa trắng (sữa tươi thông thường)
🍫 초코 우유 – Sữa socola
🍓 딸기 우유 – Sữa dâu
🍌 바나나 우유 – Sữa chuối
🥥 코코넛 우유 – Sữa dừa
🐐 염소 우유 – Sữa dê
🥛 두유 – Sữa đậu nành (không phải từ sữa bò)
3. Một số cụm từ liên quan đến “우유”
🐄 우유를 따르다 – Rót sữa
🍼 우유병 – Bình sữa
🥣 우유가 상했어요 – Sữa bị hỏng rồi
📌 Mẹo học từ vựng:
- “우유” là một trong những từ có cách phát âm dễ trong tiếng Hàn.
- Hãy thử phát âm chậm: 우
유để quen dần!
📌 연습해 보세요! (Hãy thử luyện tập!)
👉 “어떤 우유를 좋아하세요?” (Bạn thích loại sữa nào?) 😊
Meaning in English: