중국: Trung Quốc
Chi Tiết:
Phiên âm: chung kụk.
Từ “중국” trong tiếng Hàn có nghĩa là “Trung Quốc” (China) trong tiếng Việt. 🇨🇳
- “중” (中 – trung): trung tâm, giữa
- “국” (國 – quốc): quốc gia
Vì vậy, “중국” có nghĩa là “đất nước ở trung tâm”, cách gọi Trung Quốc theo truyền thống Đông Á.
Meaning in English:
The Korean word "중국" (Jungguk, 中國) means "China" in English.
Example Sentences:
- 중국의 수도는 베이징입니다. → The capital of China is Beijing.
- 중국은 세계에서 인구가 가장 많은 나라입니다. → China is the most populous country in the world.
- 저는 중국어를 배우고 있어요. → I am learning Chinese.