Đang tải quote...

자기소개: Giới thiệu bản thân

Chi Tiết:

Từ: 자기소개

  • Phát âm: [자기소개] (ja-gi-so-gae)
  • Nghĩa: Giới thiệu bản thân

Giải thích:

“자기소개” là danh từ trong tiếng Hàn, có nghĩa là giới thiệu bản thân. Nó thường được sử dụng khi gặp gỡ người mới, trong các cuộc phỏng vấn xin việc, hoặc khi viết bài giới thiệu về bản thân.

  • 자기 (自己) = bản thân, chính mình
  • 소개 (紹介) = giới thiệu

Khi muốn nói “Giới thiệu bản thân”, ta có thể sử dụng:
📌 자기소개를 하다Giới thiệu bản thân


Ví dụ câu:

  1. 면접에서 자기소개를 해 주세요.
    Hãy giới thiệu bản thân trong buổi phỏng vấn.
  2. 처음 뵙겠습니다. 자기소개를 하겠습니다.
    Rất vui được gặp bạn. Tôi xin tự giới thiệu.
  3. 친구들 앞에서 자기소개를 했어요.
    Mình đã giới thiệu bản thân trước các bạn.
  4. 자기소개서를 어떻게 써야 할까요?
    Mình nên viết bài giới thiệu bản thân như thế nào?

Meaning in English:

Word: 자기소개

Meaning: Self-introduction

Pronunciation: [자기소개] (jagi-sogae)

Explanation:

"자기소개" means self-introduction, referring to introducing oneself in a personal or professional setting. It is commonly used in schools, workplaces, and social gatherings.

Example Sentences:

처음 뵙겠습니다. 자기소개를 하겠습니다. (Cheoeum boepgetsseumnida. Jagi-sogaereul hagetsseumnida.) → Nice to meet you. I will introduce myself. ✅ 면접을 보기 전에 자기소개를 준비하세요. (Myeonjeobeul bogi jeone jagi-sogaereul junbihaseyo.) → Prepare your self-introduction before the interview. ✅ 자기소개를 짧게 해 주세요. (Jagi-sogaereul jjalpge hae juseyo.) → Please give a short self-introduction.