Đang tải quote...

일본: Nhật Bản

Chi Tiết:

Phiên âm: il pồn.

Từ “일본” trong tiếng Hàn có nghĩa là “Nhật Bản” (Japan) trong tiếng Việt. 🇯🇵

  • “일” (日 – nhật): mặt trời
  • “본” (本 – bản): gốc, nguồn

Vì vậy, “일본” có nghĩa là “gốc của mặt trời”, thể hiện ý nghĩa “xứ sở mặt trời mọc” của Nhật Bản.

Meaning in English:

The Korean word "일본" (Ilbon, 日本) means "Japan" in English.

Example Sentences:

  • 일본의 수도는 도쿄입니다. → The capital of Japan is Tokyo.
  • 저는 일본 문화를 좋아해요. → I like Japanese culture.
  • 일본은 사쿠라(벚꽃)로 유명합니다. → Japan is famous for cherry blossoms (sakura).