#Từ Vựng EPS Bài 1 이중 모음: Nguyên âm ghép Chi Tiết: Là các nguyên âm ghép hay nguyên âm đôi trong bảng chữ cái tiếng Hàn Facebook LinkedIn X Reddit Meaning in English: The double vowel Từ Vựng EPS Bài 1아이: Đứa trẻ위에: Ở trên읽다: Đọc외우다: Học thuộc lòng음가: Âm tiết자음: Phụ âm기본 모음: Nguyên âm cơ bản모음: Nguyên âm네/예: Vâng쓰기: Viết lách와요/오다: đến오: 5이: 2우유: Sữa여우: Con cáo와 / 과: và오이: Dưa chuột다음: Sau왜: Tại sao Chủ Đề: Tổng hợp từ vựng 60 bài EPS TOPIK (333) Từ Vựng EPS Bài 1 (20) Từ Vựng EPS Bài 10 (33) Từ Vựng EPS Bài 17 (53) Từ Vựng EPS Bài 2 (44) Từ Vựng EPS Bài 3 (20) Từ Vựng EPS Bài 6 (39) Từ Vựng EPS Bài 7 (49) Từ Vựng EPS Bài 8 (36) Từ Vựng EPS Bài 9 (39) Danh Sách Toàn Bộ Các Chủ Đề Từ Vựng EPS TOPIK