Đang tải quote...

음가: Âm tiết

Chi Tiết:

음가 (音價, eumga) trong tiếng Việt có nghĩa là “giá trị âm” hoặc “giá trị ngữ âm” hay “âm tiết”.

  • 음 (音) = âm, âm thanh
  • 가 (價) = giá trị

Nó đề cập đến giá trị âm thanh cụ thể mà một chữ cái hoặc ký tự đại diện trong cách phát âm. Trong ngôn ngữ học tiếng Hàn, 음가 được dùng để mô tả cách các chữ cái Hangul (phụ âm và nguyên âm) được phát âm trong các ngữ cảnh khác nhau.

Meaning in English:

음가 (音價, eumga) in English means "phonetic value" or "sound value".

  • 음 (音) = sound, pronunciation
  • 가 (價) = value, worth
It refers to the specific sound a letter or character represents in pronunciation. In Korean linguistics, 음가 is used to describe how Hangul letters (consonants and vowels) are pronounced in different contexts.