Đang tải quote...

성격: Miếng

Chi Tiết:

 

🔹 Từ: 성격

  • Phát âm: [성껵] – [sʰʌŋkjʌk̚]
  • Nghĩa tiếng Việt: Tính cách, cá tính
  • Loại từ: Danh từ (명사)

🔸 Giải thích:

성격 là từ dùng để chỉ tính cách, phẩm chất bên trong của một người – cách họ suy nghĩ, phản ứng, hành xử trong cuộc sống hoặc các mối quan hệ.

Ví dụ như: hướng nội, hướng ngoại, nóng tính, hiền lành, hài hước,…


🧠 Mẹo ghi nhớ:

  • Tách từ:
    성 (性) = tính (giới tính, bản chất)
    격 (格) = cách, phẩm chất
    성격 = bản chất con người → dễ liên hệ đến tính cách.
  • Mẹo mẹo: “Tính cách là thứ ‘sống cạch’ ai đó hay không!” → tính cách quan trọng trong quan hệ xã hội

📝 Ví dụ:

  1. 저는 성격이 활발한 편이에요.
    → Tôi thuộc kiểu người có tính cách năng động.
  2. 그 사람은 성격이 좋아요.
    → Người đó có tính cách tốt.
  3. 우리 둘은 성격이 너무 달라요.
    → Hai chúng tôi có tính cách quá khác nhau.

🔁 Các từ liên quan để so sánh:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
성격 Tính cách Dùng phổ biến nhất
성질 Tính khí, tâm tính Mang sắc thái mạnh, có thể tiêu cực
인성 Nhân cách Dùng trong ngữ cảnh đạo đức, giáo dục
개성 Cá tính, bản sắc riêng Nhấn mạnh sự độc đáo cá nhân

Meaning in English:

Word:

Meaning: Counter for bites or mouthfuls

Pronunciation: [입] (ip)

Explanation:

"입" is a Korean counter used for counting bites or mouthfuls of food. It is commonly used when describing how many bites someone takes or how much food is eaten in portions.

How to Use "입":

Number With "입" (Bites)
1 bite 한 입 (han ip)
2 bites 두 입 (du ip)
3 bites 세 입 (se ip)
10 bites 열 입 (yeol ip)
📌 Used for: ✅ Bites of food (빵 한 입 = One bite of bread) ✅ Portions of food in the mouth (고기 두 입 = Two bites of meat) ✅ Eating habits (한 입만 주세요! = Just one bite, please!)

Example Sentences:

배가 고파서 샌드위치를 한 입에 먹었어요. (Baega gopaseo saendeuwicheul han ibe meogeosseoyo.) → I was so hungry that I ate the sandwich in one bite. ✅ 고기 두 입만 먹고 싶어요. (Gogi du ip-man meokgo sipeoyo.) → I only want to eat two bites of meat. ✅ 아이가 밥을 세 입 먹고 나머지는 남겼어요. (Aiga babeul se ip meokgo nameojineun namgyeosseoyo.) → The child ate three bites of rice and left the rest. ✅ 친구가 내 아이스크림을 한 입 먹었어요. (Chingu-ga nae aiseukeurimeul han ip meogeosseoyo.) → My friend took a bite of my ice cream. 🚀 Quick Tip:
  • "입" is only used for bites or mouthfuls of food.
  • If you're counting spoonfuls, use "술" (e.g., 국 한 술 = one spoonful of soup).
  • If you're counting pieces of food, use "조각" (e.g., 피자 한 조각 = one slice of pizza).
😃 "입" is handy when sharing food, talking about eating habits, or asking for a bite! 🍕🍔🥄