Chào bạn! Việc nắm vững ngữ pháp là chìa khóa vàng để chinh phục kỳ thi EPS-TOPIK. Với danh sách cập nhật mới nhất cho năm 2026, lượng kiến thức có vẻ “khổng lồ” nhưng nếu chia theo nhóm chức năng, bạn sẽ thấy dễ thở hơn nhiều đấy.

Dưới đây là bài tổng hợp chi tiết để bạn lưu lại ôn tập nhé!

Chinh phục 200 điểm EPS-TOPIK không khó nếu bạn nắm chắc hệ thống ngữ pháp dưới đây. Bài viết này sẽ phân loại các cấu trúc từ cơ bản đến nâng cao theo từng nhóm chức năng.

1. Nhóm Sơ cấp: Làm quen & Giới thiệu

Đây là nền móng giúp bạn giới thiệu bản thân và môi trường làm việc cơ bản.

Ngữ pháp Cách dùng Ví dụ
입니다 / 입니까? Là… / Có phải là… không? (Trang trọng) 저는 반입니다.
이에요 / 예요 Là… (Thân mật, lịch sự) 학생이에요.
은/는 & 이/가 Tiểu từ chủ ngữ / Tiểu từ bổ trợ tên 아닙니다.
이/가 아니에요 Không phải là… 한국 사람이 아니에요.
이/가 있어요/없어요 Có / Không có cái gì đó 망치가 있어요.

2. Nhóm Diễn tả Hành động & Trạng thái

Dùng để mô tả công việc hàng ngày tại xưởng hoặc công ty.

  • 아요/어요/해요: Đuôi câu hiện tại thân mật.

  • 았/었/했어요: Thì quá khứ (Đã làm…).

  • (스)ㅂ니다 / (스)ㅂ니까?: Đuôi câu trang trọng trong công việc.

  • 고 있다: Đang làm gì đó (Tiếp diễn).

  • 고 있다 (trạng thái): Đang trong trạng thái (Ví dụ: đang mặc áo, đang ngồi).

  • -아/어 있다: Đang ở trạng thái (Dùng cho nội động từ như: cửa đang mở).

3. Nhóm Chỉ định Thời gian & Địa điểm

Giúp bạn xác định rõ “Làm ở đâu?” và “Khi nào làm?”.

  • 에 (장소): Tại/Ở đâu (vị trí tĩnh).

  • 에 (시간): Vào lúc nào.

  • 에서: Tại/Ở đâu (vị trí diễn ra hành động).

  • (으)로 (방향): Hướng về phía nào.

  • (으)ㄴ 후에 / 기 전에는: Sau khi… / Trước khi…

  • -는 동안에: Trong khi, trong suốt khoảng thời gian…

4. Nhóm Mệnh lệnh, Yêu cầu & Ý định

Cực kỳ quan trọng trong giao tiếp giữa chủ và thợ hoặc đồng nghiệp.

  • 주세요 / 아/어 주세요: Hãy cho/ Hãy làm giúp tôi…

  • (으)세요: Hãy làm đi (Mệnh lệnh lịch sự).

  • (으)ㄹ게요 / (으)ㄹ 거예요: Tôi sẽ làm… (Hứa hẹn/Kế hoạch).

  • (으)려고 하다: Định làm gì đó.

  • 지 마세요: Đừng làm gì đó.

  • (으)ㅂ시다 / 자고 하다: Hãy cùng làm… / Rủ rê, trích dẫn lời rủ rê.

5. Nhóm Lý do, Nhượng bộ & Đối lập

Dùng để giải thích tình huống hoặc báo cáo sự cố.

  • 아서/어서/해서 / 기 때문에: Vì… nên…

  • -는 바람에: Vì… nên (thường dẫn đến kết quả tiêu cực bất ngờ).

  • -느라고: Tại vì mải làm gì đó (nên không làm được việc khác).

  • 지만 / 아도/어도: Nhưng… / Mặc dù…

  • -더라도: Dù cho… (Giả định nhượng bộ).

  • 는데/(으)ㄴ데: Bối cảnh hoặc sự đối lập.

6. Nhóm Khả năng, Mong muốn & Phán đoán

  • (으)ㄹ 수 있다/없다: Có thể / Không thể.

  • 고 싶다: Muốn làm gì đó.

  • (으)면 좋겠다: Hy vọng, ước gì…

  • -는/(으)ㄴ 것 같다: Có vẻ như, hình như…

  • (으)ㄹ까 봐: Sợ rằng, lo rằng…

  • (으)ㄹ걸요 / (으)ㄹ 텐데: Chắc là… / Đáng lẽ là…

7. Nhóm Ngữ pháp Trung cấp & Cấu trúc Đặc biệt (Cập nhật 2026)

Những cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài đọc hiểu dài hoặc thông báo an toàn.

  • -아/어 놓다: Làm sẵn để đó.

  • -게 되다: Được/Bị trở nên… (Do tác động bên ngoài).

  • 뿐만 아니라: Không chỉ… mà còn…

  • -는/(으)ㄴ 대로: Theo như, ngay sau khi…

  • -다가: Đang làm việc này thì (ngắt quãng) sang việc khác.

  • -았다가/었다가: Làm xong việc này rồi mới chuyển sang việc khác.

  • -았어야/었어야 했는데: Đáng lẽ ra phải… (hối hận).

💡 Bí kíp học nhanh:

  1. Học theo cặp: Ví dụ học (으)니까 thì so sánh luôn với 아서/어서.

  2. Lấy ví dụ thực tế: Thay vì học thuộc lòng, hãy đặt câu với các từ vựng chuyên ngành như: “기계를 고치고 있어요” (Tôi đang sửa máy).

  3. Ghi nhớ đuôi trích dẫn: -(으)라고 하다, -다고 하다, -자마자 thường xuất hiện trong phần hội thoại gián tiếp, hãy chú ý kỹ!

Lời khuyên: Ngữ pháp EPS-TOPIK không quá đánh đố về học thuật, nhưng lại rất chú trọng vào ngữ cảnh lao động. Hãy tập trung vào các cấu trúc liên quan đến an toàn, hướng dẫn công việc và quy định công ty.

Chúc các bạn ôn tập thật tốt và đạt điểm cao trong kỳ thi sắp tới! 🚀

🔗 Xem Chi Tiết | PDF