Cuốn sách khám phá những bí mật trong Kinh Torah, Giao ước Abrahamsự mặc khải thiêng liêng trong Cựu Ước để lý giải sự kiên cường và thịnh vượng của người Do Thái. Tác giả Perry Stone làm rõ các thuật ngữ Do Thái, Hebrew và Hebraic, đồng thời giải thích cách luật của Chúa được truyền dạy và áp dụng trong đời sống cá nhân, gia đình và cộng đồng Do Thái. Bài viết cũng nhấn mạnh vai trò của các ngày lễ Do Thái trong việc ghi nhớ lịch sử và tiên tri, ý nghĩa của tên gọi, giáo dục con cái, đặt niềm tin vào gia đình, và ba loại tài sản vàng, vật nuôi, đất đai mà người Israel cổ tích lũy để đảm bảo tương lai. Cuối cùng, văn bản liên kết những nguyên tắc này với sự thành công và phước lành, đồng thời chỉ ra rằng luật pháp và đạo đức trong Kinh Torah vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay, ngay cả đối với người theo đạo Cơ Đốc.

TÓM TẮT SÁCH: MẬT MÃ DO THÁI

Cuốn “Mật mã Do Thái” chỉ ra những yếu tố tạo nên sự thành công, khả năng phục hồi và thịnh vượng của người Do Thái, tập trung vào các giáo lý trong Kinh Torah và cách áp dụng chúng vào đời sống. Nó cũng vạch ra sự song song giữa các thực hành của người Do Thái và Kitô giáo, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu Cựu Ước để làm phong phú thêm đức tin Kitô giáo.

I. Khái quát về người Do Thái và Kinh Torah

A. Nền tảng lịch sử và khả năng phục hồi của người Do Thái: Người Do Thái đã phải chịu đựng sự ngược đãi và diệt chủng kinh hoàng, điển hình là Holocaust dưới chế độ Đức Quốc xã của Adolf Hitler, nơi khoảng 6 triệu người Do Thái, bao gồm 1,5 triệu trẻ em vô tội, đã thiệt mạng. Bất chấp những thảm kịch này, họ đã phục hồi và tái lập nhà nước Israel vào ngày 14 tháng 5 năm 1948. Tài liệu trích dẫn một câu chuyện nổi tiếng khi Hoàng đế Đức hỏi Bismarck liệu ông có thể chứng minh sự tồn tại của Chúa hay không, Bismarck đã trả lời: “Thưa Đức vua, đó là Do Thái”. Câu trả lời này thể hiện sự kỳ diệu trong khả năng tồn tại và thành công của người Do Thái.

B. Thành tựu nổi bật của người Do Thái: Mặc dù chỉ chiếm chưa đến 1% dân số thế giới, người Do Thái đã có những đóng góp to lớn:

  • “176 người đoạt giải Nobel lại là người Do Thái.”
  • “25% các tổ chức nhận giải thưởng Nobel Hòa bình đều do người Do Thái thành lập hoặc đồng sáng lập.”
  • 80% học sinh Do Thái vào được đại học, trong đó “23% vào được trường Ivy League – một nhóm trường đại học danh giá của Mỹ.”
  • Nghiên cứu cho thấy người Do Thái gốc Đức và Bắc Âu có “chỉ số IQ từ 117 đến 125, cao hơn 12 – 15 điểm so với nhóm không phải Do Thái.”
  • Nhóm người Mỹ gốc Israel được xem là nhóm “có khả năng cao hơn 7 lần các nhóm khác về nguồn thu nhập và có tỉ lệ thấp nhất về sự phụ thuộc vào sự giúp đỡ của xã hội.”

C. Vai trò của Kinh Torah: Thành công của người Do Thái được cho là do “yếu tố thành công bí mật ẩn chứa trong văn hóa Do Thái”. Kinh Torah (Ngũ kinh đầu tiên của Kinh Thánh, do Moses viết trong 40 năm ở sa mạc) là trung tâm của văn hóa và đức tin Do Thái. Nó không chỉ là luật pháp mà còn là “sự mặc khải của Đấng Tạo Hóa nhằm giúp con người cách sinh sống, cách cư xử, cách ăn uống và suy nghĩ và cách để thành công trong hành trình của đời người.” Kinh Torah được chia thành ba loại luật chính:

  • Luật hiến tế: Các nghi thức dâng tiến động vật để chuộc tội, được Chúa Giêsu hoàn tất qua cái chết của Ngài trên thập giá. “Trong Lễ Vượt qua, người Hebrew đã phát hiện ra sức mạnh bảo vệ và cứu chuộc trong máu của con chiên (Xh 12).”
  • Luật thánh lễ: Bảy ngày lễ trọng trong năm (Lễ Vượt qua, Lễ Bánh không men, Lễ Trái đầu mùa, Lễ Hiện xuống, Lễ Kèn thổi, Lễ Đền tội, Lễ Lều tạm) mang ý nghĩa thực tiễn, tinh thần và tiên tri, báo trước các sự kiện liên quan đến Đấng Cứu Thế. Ví dụ: Lễ Vượt qua báo trước việc Chúa Giêsu bị đóng đinh.
  • Luật điều răn: Các quy tắc đạo đức và xã hội về gia đình, hàng xóm, chính quyền dân sự và kinh doanh. Các điều răn này vẫn còn nguyên giá trị và là nền tảng cho nhiều hệ thống pháp luật hiện đại, bao gồm cả ở Mỹ.

D. Mối liên hệ giữa Do Thái giáo và Kitô giáo: Tài liệu nhấn mạnh rằng “phần lớn những người viết Kinh Tân Ước, cùng với người sáng lập Kitô giáo đều là những người lớn lên và được giáo dục trong các gia đình Do Thái.” Chúa Giêsu “không bãi bỏ Luật Moses mà Ngài thực hiện những dự đoán, hình thức và dấu vết đã được ẩn trong lề luật của Đấng Cứu Thế.” Việc hiểu Kinh Torah giúp người Kitô giáo hiểu rõ hơn về các mặc khải thiêng liêng.

II. Thực hành và Giáo dục của người Do Thái

A. Ý nghĩa của Lễ chúc tụng và Ngày nghỉ: Thiên Chúa “rất thích tham dự các bữa tiệc và muốn có thời gian vui vẻ với con cái Người.” Các ngày lễ trọng của người Do Thái, được gọi là moedim hoặc chag (nghĩa là “chuyển động theo vòng tròn” hay “nhảy múa”), là thời gian để vui vẻ và nghỉ ngơi.

  • Ngày Sabbath (Shabbat): Ngày nghỉ ngơi 24 tiếng, bắt đầu từ 6 giờ chiều thứ Sáu đến 6 giờ chiều thứ Bảy, dành cho gia đình, cầu nguyện và tận hưởng bữa ăn. Các thực hành trong ngày Sabbath bao gồm thắp nến, chúc lành, hát ca, và người cha chúc phúc cho con cái.
  • Lễ Hanukkah (Lễ hội Ánh sáng): Kỷ niệm phép màu dầu đốt đèn menorah kéo dài 8 ngày. Đây là dịp gia đình quây quần, ăn các món chiên dầu, tặng quà và kể chuyện về lịch sử.

B. Các giai đoạn quan trọng trong cuộc đời và giáo dục trẻ em: Người Do Thái có những bí mật trong việc nuôi dạy con cái dựa trên Kinh Thánh: “Hãy dạy đứa trẻ đi con đường nó phải đi, để đến tuổi già, nó vẫn không lìa bỏ” (Cn 22,6).

  • Tám giai đoạn phát triển: Từ sơ sinh (Yeled) đến chín chắn và trưởng thành (Bachur), mỗi giai đoạn đều có ý nghĩa riêng.
  • Giáo dục từ sớm: Cha mẹ Do Thái tin rằng họ là giáo viên quan trọng nhất của con cái. Trẻ em được dạy cầu nguyện (Shema Yisrael – “Nghe đây, hỡi Israel”) và chúc phúc (Berachot) từ nhỏ.
  • Bar/Bat Mitzvah (13 tuổi): Nghi lễ đánh dấu sự trưởng thành về trách nhiệm đạo đức và tinh thần cho cả bé trai và bé gái. Đây là khởi đầu cho việc chúng đi vào cộng đồng trưởng thành của Do Thái.
  • Tuổi 20 và 30: Tuổi 20 là lúc Thiên Chúa bắt đầu tuyển chọn quân đội Israel, vì đây là thời điểm “thùy trước của bộ não… được phát triển đầy đủ trong việc đưa ra quyết định”. Tuổi 30 là giai đoạn trưởng thành về mặt tâm linh, như khi Chúa Giêsu bắt đầu sứ vụ của mình.
  • Hôn nhân: Hôn nhân có ý nghĩa cam kết suốt đời, không chỉ dựa trên cảm xúc. Mục đích ban đầu là để “sinh sôi nảy nở và duy trì nòi giống” (St 1,28).
  • Lời chúc phúc cho con cháu: Việc cha mẹ đặt tay và chúc phúc cho con cái, đặc biệt vào ngày Sabbath, được coi là rất quan trọng để truyền đạt ân huệ của Chúa.

C. Tên gọi và định mệnh:

  • Ý nghĩa của tên: Tên của trẻ mang ý nghĩa tiên tri về định mệnh hoặc sứ mệnh mà Thiên Chúa đã đặt cho chúng. “Tên của Abram đổi thành Abraham, tên của Sarai đổi thành Sarah (St 17,5-15).” Tên cũng có thể liên quan đến hoàn cảnh đặc biệt khi sinh.
  • Quy trình đặt tên: Tên bé trai thường được giữ bí mật cho đến ngày cắt bao quy đầu thứ tám, sau đó được công bố cùng với lời chúc phúc.
  • Sức mạnh của lời nói: “Sự sống và cái chết nằm nơi miệng lưỡi con người” (Cn 18,21). Lời nói khẳng định, khích lệ có thể định hình tích cực cho tương lai của trẻ.

III. Lối sống và Sức khỏe của người Do Thái

A. Đánh dấu ngôi nhà bằng lời Chúa (Mezuzah): Hộp Mezuzah là một vật phẩm tôn giáo được treo ở khung cửa nhà của người Do Thái, chứa các đoạn Kinh Thánh (Đnl 6,4-9 và Đnl 11,13-21). Nó có ý nghĩa nhắc nhở những người sống trong nhà rằng ngôi nhà này đã được dâng cho Chúa và họ phải cam kết sống theo lời Ngài. Nó cũng được xem là vật bảo vệ ngôi nhà.

B. Chế độ ăn uống Kosher và sức khỏe: Kosher là thuật ngữ chỉ các thức ăn đáp ứng luật ăn chay của người Do Thái (Lv 11 và Đnl 14).

  • Thực phẩm được phép: Động vật có móng chẻ đôi và nhai lại (trâu, bò, hươu, cừu), gia cầm sạch (chim, gà tây, vịt, ngỗng), cá có vây và vảy.
  • Thực phẩm cấm kỵ: Thịt lợn và các sản phẩm từ lợn bị cấm hoàn toàn.
  • Quy tắc chế biến: Không được ăn thịt với máu. Mỡ động vật cũng bị cấm vì chứa hàm lượng cholesterol cao. Không nấu sữa và thịt cùng nhau.
  • Bảy loại thức ăn từ Đất Hứa: Lúa mì, lúa mạch, cây nho, cây vả, cây lựu, cây ô liu, mật ong – đều có giá trị dinh dưỡng cao và lợi ích sức khỏe đã được khoa học hiện đại chứng minh.

C. Vệ sinh và phòng bệnh: Thiên Chúa đã hướng dẫn người Israel các quy tắc vệ sinh từ 3500 năm trước để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh và virus, bao gồm:

  • Rửa tay chân trước khi dâng lễ (Xh 30,18-21).
  • Tắm rửa và giặt quần áo sau khi chạm vào xác chết hoặc người bị bệnh (Lv 11,24-28; Lv 15,13). Những nguyên tắc này đã được y học hiện đại chứng minh về hiệu quả phòng bệnh.

IV. Quy tắc về sự thịnh vượng (Mật Mã 7)

A. Giao ước thịnh vượng của Thiên Chúa: Thiên Chúa có một giao ước thịnh vượng với dân tộc Do Thái: “Vì vậy, hãy giữ lời giao ước này và thực hành chúng như vậy, con sẽ có cuộc sống thịnh vượng” (Đnl 29,9). Sự thịnh vượng này được thể hiện qua thành công trong hành trình, chiến thắng trong chiến tranh và lao động chân tay. “Thiên Chúa ban cho anh em năng lực tạo ra sự giàu có, để Người giữ vững giao ước đã thề với cha ông anh em, như anh em thấy hôm nay” (Đnl 8,18).

B. Định nghĩa về thành công: Thành công không chỉ là tiền bạc hay vật chất. Trong Kinh Thánh, từ “thành công” (tsalach) có nghĩa là “đi tới, đi qua và phát triển thịnh vượng” hoặc “trở nên tươi sáng”, “hành động sáng suốt, hướng dẫn, hay trở nên thành thạo”. Tác giả định nghĩa thành công là “trong một hoàn cảnh nhất định, làm theo những dấu chỉ của Thiên Chúa, đưa ra sự lựa chọn đúng đắn và truyền cảm hứng vào cuộc sống.”

C. Ba chìa khóa khôn ngoan của Solomon: Vua Solomon, người giàu có và khôn ngoan nhất lịch sử Do Thái, đã đúc kết ba chìa khóa dẫn đến thành công:

  • Kiến thức: “Kiến thức được tích lũy từ thực tế.”
  • Hiểu biết: “Hiểu biết là sắp đặt mọi sự việc,” tức là khả năng đánh giá và nhận thức ý nghĩa sâu sắc của thông tin.
  • Thông thái (Khôn ngoan): “Thông thái là ứng dụng những điều trên vào cuộc sống,” tức là khả năng giải quyết vấn đề theo quy tắc và lời hứa của Chúa. Sự khôn ngoan này bao gồm nhân cách, sự toàn vẹn và sự trung thực.

D. Sự siêng năng và lời nói:

  • Siêng năng: Solomon cảnh báo về sự nguy hiểm của tính lười nhác và nhấn mạnh tầm quan trọng của sự siêng năng: “Lòng kẻ biếng nhác mong ước, chẳng có chi hết; còn lòng người siêng năng sẽ được no nê” (Cn 13,4). Sự siêng năng dẫn đến sự giàu có và vinh dự.
  • Lời nói: “Sống chết ở nơi quyền của lưỡi” (Cn 18,21). Lời nói có thể xây dựng hoặc phá hủy. Solomon khuyên nên giữ lời nói trung thực, đơn giản và rõ ràng, vì “Lời đáp êm ái nhẹ nhàng sẽ làm nguôi cơn giận” (Cn 15,1).

V. Ghi chú cho người đọc (Thuật ngữ)

  • Do Thái: Ám chỉ hậu duệ của Abraham từ một gia đình Do Thái hoặc người có mẹ là người Do Thái trong thời hiện tại.
  • Hebrew: Ám chỉ các giáo trưởng đầu tiên của niềm tin Do Thái.
  • Hebraic: Liên quan đến phong tục, truyền thống và văn hóa của người Israel và người Do Thái đầu tiên.
  • Đạo Do Thái: Được xác định như là văn hóa và tôn giáo của người Do Thái.
  • Cách dùng thời gian: Tác giả sử dụng B.C (TCN) và A.D (SCN) thay vì BCE và CE để phù hợp với số đông độc giả.
  • Viết tên Thiên Chúa: Tác giả không dùng G-d như người Do Thái thường làm để tránh gây nhầm lẫn cho tín hữu không phải Do Thái.

VI. Dòng Thời Gian Chi Tiết

Dưới đây là dòng thời gian chi tiết về các sự kiện chính và danh sách các nhân vật chính.

Thời Kỳ Sáng Thế – Khoảng 4000 năm trước Adam (và hơn 250 năm đến Moses)

  • Sáng thế: Thiên Chúa tạo ra Adam.
  • Sau khi Adam bị đuổi khỏi Vườn Địa Đàng: Thiên Chúa trò chuyện trực tiếp với loài người lần cuối. Sau đó, Người thường tiết lộ kế hoạch thông qua giấc mơ hoặc các thiên sứ ghé thăm (St 31,10; 37,5).
  • Trước trận Đại hồng thủy (10 thế hệ từ Adam đến Noah): Loài người sống rất thọ (365 – 969 năm), giúp truyền thông tin qua các thế hệ bằng lời nói.
  • Dự đoán hai thảm họa toàn cầu (Adam): Adam nhận được lời mặc khải tiên tri về việc thế giới sẽ bị phá hủy bởi lửa và nước. Con cháu ông Seth đã ghi lại những khám phá này lên hai trụ cột (một bằng gạch, một bằng đá) để phòng trường hợp thảm họa. Các trụ cột này vẫn còn ở vùng đất Siriad.

Thời Kỳ Các Tổ Phụ

  • Khoảng 20 thế hệ sau Adam: Thiên Chúa chọn Abraham để xây dựng một quốc gia mới và trở thành đại diện giao ước của Người trên trái đất.
  • Khi Abraham được “người Hebrew báo tin” (St 14,13): Abraham cùng vợ Sarah và tùy tùng rời thành Ur đến định cư tại sa mạc Canaan. Ông phát triển một trang trại lớn, tích lũy tài sản và xây dựng hòa bình với các bộ tộc lân cận, được tôn vinh là người của Thiên Chúa (St 20).
  • Khi Abraham 100 tuổi và Sarah 90 tuổi: Họ sinh con trai duy nhất tên là Isaac (St 21,5).
  • Isaac kết hôn ở tuổi 40 (St 25,20): Vợ ông là Rebekah, hạ sinh cặp song sinh Esau và Jacob (St 25,25-26).
  • Thiên Chúa đổi tên Jacob thành Israel (St 32,28): Miền đất Trung Đông được đặt tên là “Israel”.
  • Thời kỳ đói kém: Gia đình Jacob phải tị nạn sang Ai Cập và định cư tại Goshen (St 45,10).
  • Sau vài trăm năm ở Ai Cập: Dân Israel phát triển thành hàng trăm ngàn người, khiến vị vua mới của Ai Cập lo ngại. Người Hebrew bị buộc làm nô lệ để xây dựng các thành làm kho lương thực (Xh 1,11).

Thời Kỳ Moses và Xuất Hành

  • Khi thời cơ đến: Thiên Chúa kêu gọi Moses. Moses lớn lên trong cung điện Pharaoh (40 năm), được dạy về nghệ thuật và quân sự Ai Cập.
  • Moses 40 tuổi: Ông giết một người lính Ai Cập đánh đập nô lệ Hebrew (Xh 2,11-12) và chạy trốn sang sa mạc Midian.
  • Sau 40 năm chăn chiên cho bố vợ: Moses nhận được mặc khải tại bụi cây đang cháy (Xh 3,2). Thiên Chúa của Abraham, Isaac, Jacob phán bảo ông đưa dân Israel ra khỏi Ai Cập trở về Miền Đất Hứa.
  • Tại Ai Cập: Moses và anh trai Aaron chứng kiến mười tai họa (tấn công mười vị thần chính của Ai Cập).
  • Ngày 15 tháng Nissan (Tháng 1): Moses huy động 600.000 đàn ông và khoảng 1,5 triệu người (bao gồm phụ nữ và trẻ em) vượt qua Biển Đỏ đến nơi hoang dã. Sự kiện này đánh dấu sự khởi đầu của Thiên Chúa chuẩn bị cho một dân tộc và tiết lộ thông điệp từ trời lần đầu tiên được ghi lại.
  • 50 ngày sau khi rời Ai Cập: Moses lên đỉnh núi Sinai trong sa mạc Ả Rập.
  • Moses ở trên núi Sinai 40 ngày: Ông nhận được ngôn từ trực tiếp và khải thị thiêng liêng nhất từ Thiên Chúa trong lịch sử nhân loại (Xh 24,16-18). Lời Chúa được khắc trên bia đá và sau đó được các học giả viết lại bằng da động vật lớn, trở thành Kinh Torah (Ngũ kinh đầu tiên của Kinh Thánh).
  • 40 năm hành trình trong sa mạc: Moses viết Kinh Torah (gồm 5 cuốn sách đầu tiên của Kinh Thánh).
  • Khi dân Israel rời khỏi Ai Cập: Họ chuyển đến Miền Đất Hứa và chia nơi định cư.

Thời Kỳ Các Thẩm Phán và Vua

  • Vua David: Ông là một người gảy đàn xuất sắc, được gọi là “người gảy đàn ngọt ngào nhất Israel” (1 Sm 16,16-17). Nhà tạm của David là nơi con người thờ phụng khi đến với Thiên Chúa (1 Sb 15,1).
  • Vua Solomon (con trai Vua David): Là một trong những người giàu có và khôn ngoan nhất lịch sử Do Thái. Ông viết sách Giảng viên và 29 chương đầu tiên của sách Châm ngôn. Đền thờ của Solomon tràn ngập âm nhạc và lời ca (2 Sb 5,12). Trên đỉnh các cột ở lối vào đền thờ đều có khắc hình cây lựu (1 V 7,18).
  • Năm 167 TCN: Người Do Thái đối mặt với sự áp bức của vua Antiochus Epiphanes. Ông thay thế linh mục Do Thái bằng linh mục Hy Lạp, cấm dâng lễ trên bàn thờ, cấm cắt bì và tổ chức các đại lễ.
  • Ngày 25 tháng Kislev năm 167 TCN: Đền thờ bị vấy bẩn khi Antiochus dùng heo làm lễ vật dâng lên Thần Dớt.
  • Sau đó: Matthias và năm người con trai của ông (dòng dõi Maccabees) nổi dậy chống lại người Hy Lạp.
  • Ngày 25 tháng Kislev (lịch Do Thái), 3 năm sau: Chế độ thống trị của người Hy Lạp chính thức kết thúc. Người Do Thái quét dọn, tái thiết đền thờ.
  • Sau khi tái thiết đền thờ: Ngọn đèn menorah chỉ đủ dầu thắp sáng một ngày nhưng đã cháy sáng liên tục trong 8 ngày. Sự kiện này được tưởng nhớ hàng năm bằng Lễ Hanukkah (Lễ hội Ánh sáng).

Thời Kỳ Chúa Giêsu và Tân Ước

  • Khi Chúa Giêsu 12 tuổi: Người đã ở trong đền thờ cùng với các cuốn Kinh Thánh và nghiên cứu lề luật.
  • Khoảng 30 tuổi: Chúa Giêsu được rửa tội và bước vào giáo đường cộng đồng (Lc 3,23).
  • Thời Chúa Giêsu: Người Do Thái có nguồn gốc Kinh Torah luôn mang theo hộp kinh phylactery. Chúa Giêsu khiển trách những người Pha-ri-sêu vì họ tăng kích thước hộp để phô trương (Mt 23,5).
  • Lễ Vượt qua: Chúa Giêsu bị đóng đinh vào thập giá, hoàn thành hình ảnh con chiên Vượt Qua được nêu trong sách Xuất hành 12.
  • Lễ Bánh không men: Chúa Giêsu ở trong mồ.
  • Lễ Trái đầu mùa: Chúa Giêsu sống lại và mang lại sự sống cho những người đã chết.
  • Lễ Hiện xuống: Chúa Thánh Thần xuống và xây dựng hội thánh ở Jerusalem (Cv 2,1-4), đánh dấu sự ra đời của các nhà thờ Kitô giáo.
  • Thế kỷ thứ tư: Hai mươi bảy cuốn sách của Tân Ước được biên soạn thành sách.

Sau Công Nguyên (SCN)

  • Khoảng năm 400 SCN: Kinh Talmud Jerusalem được tạo ra ở Israel.
  • Năm 499 SCN: Kinh Talmud Babylonian được hoàn thành.
  • Năm 70 SCN: Đền thờ của người Do Thái ở Jerusalem bị phá hủy.
  • Cuối những năm 1930 (Châu Âu): Niềm tin “Lời tiên tri” trong Kinh Thánh là sức mạnh tội ác của bóng tối bắt đầu được tháo gỡ.
  • Cuối những năm 1930 (Đức): Adolf Hitler đề ra kế hoạch tàn sát người Do Thái (Holocaust).
  • Năm 1948: Khoảng 6 triệu người Do Thái, trong đó có 1.5 triệu trẻ em vô tội, bị thiệt mạng trong “Giải pháp cuối cùng” của Đức Quốc xã.
  • Nửa đêm ngày 14 tháng 5 năm 1948: Tại vùng đất ủy nhiệm của Anh tại Palestine, dân tộc Do Thái với tên Israel được phục hồi và thành lập quốc gia.
  • Năm 1997: Một nhà di truyền học người Mỹ phát triển xét nghiệm gen, chứng minh một số người Do Thái ở Israel, Canada, và Anh có gen linh mục (Kohanim), liên quan đến dòng dõi linh mục Hebrew cổ đại.

Ghi Chú Chung:

  • Người Do Thái chiếm chưa đến 1% dân số thế giới nhưng có 176 người đoạt giải Nobel.
  • Người Do Thái gốc Đức và Bắc Âu có chỉ số IQ từ 117 đến 125, cao hơn 12-15 điểm so với nhóm không phải Do Thái.
  • Nhóm người Mỹ gốc Israel có khả năng cao hơn 7 lần các nhóm khác về thu nhập và tỉ lệ thấp nhất về phụ thuộc vào giúp đỡ xã hội.

VII. Danh Sách Các Nhân Vật Chính

Thiên Chúa / Đức Chúa / Đấng Toàn Năng / Đấng Cứu Thế:

  • Mô tả: Đấng tạo hóa, Đấng giao ước, Đấng cứu chuộc, Đấng ban luật pháp và lời tiên tri. Người trò chuyện trực tiếp với Adam, Abraham, Moses và nhiều nhân vật khác trong Kinh Thánh. Người ban Kinh Torah và thiết lập các nghi lễ, điều luật cho dân Israel. Người ban phước lành và sự thịnh vượng cho những ai vâng lời.

Các Tổ Phụ và Dòng Dõi Cổ Đại:

  • Adam: Người đầu tiên được Thiên Chúa tạo ra. Ông nhận được lời mặc khải tiên tri về hai thảm họa toàn cầu. Sau khi ông sa ngã, tội lỗi được di truyền qua ADN tâm hồn nhân loại.
  • Seth: Con trai của Adam, người đã truyền lại lời mặc khải tiên tri của Adam.
  • Noah: Sống 10 thế hệ sau Adam, người được Thiên Chúa dạy về việc không được ăn thịt với máu (St 9,3-4).
  • Abraham (tên gốc Abram): Tổ phụ của dân Do Thái. Được Thiên Chúa chọn để xây dựng một quốc gia mới và trở thành đại diện giao ước của Người trên trái đất. Ông rời Ur đến Canaan, tích lũy tài sản và xây dựng hòa bình. Tên ông được đổi từ Abram (nhiều) thành Abraham (người cha của rất nhiều người).
  • Sarah (tên gốc Sarai): Vợ của Abraham, sinh Isaac ở tuổi 90. Tên bà được đổi từ Sarai (bất đồng) thành Sarah (quý bà hoặc công chúa).
  • Isaac: Con trai của Abraham và Sarah, sinh ra khi Abraham 100 tuổi. Tên ông (Yitzchak) có nghĩa là “tiếng cười”. Ông kết hôn ở tuổi 40.
  • Rebekah: Vợ của Isaac, mẹ của Esau và Jacob.
  • Esau: Một trong hai người con trai song sinh của Isaac và Rebekah.
  • Jacob: Người con trai song sinh của Isaac và Rebekah, sau này được Thiên Chúa đổi tên thành Israel. Ông có 12 người con trai, từ đó phát triển thành 12 bộ tộc của Israel.
  • Leah: Một trong hai người vợ của Jacob, mẹ của Levi và một số con trai khác.
  • Rachel: Một trong hai người vợ của Jacob, người không thể có con lúc đầu. Mất khi sinh con và muốn đặt tên con là Ben-oni.
  • Levi: Con trai thứ ba của Jacob và Leah, tên ông có nghĩa là “sự gắn bó”. Chi tộc Levi được Chúa lựa chọn để giảng dạy bộ luật và có gen của Thiên Chúa (được chứng minh bằng xét nghiệm ADN gần đây).
  • Joseph: Một trong những người con trai của Jacob, được Thiên Chúa cho thành công trong mọi việc ông làm (St 39,3). Ông có hai con trai ở Ai Cập là Ephraim và Manasseh.
  • Manasseh: Con trai của Joseph, tên có nghĩa là “Thiên Chúa đã cho Joseph quên hết đi mọi cực nhọc, khó khăn của mình.”
  • Ephraim: Con trai của Joseph, tên có nghĩa là “Thiên Chúa đã cho tôi được đầy đủ.”
  • Cain: Con trai của Adam và Eve, người đã giết em trai Abel và trở thành “kẻ lang thang”.
  • Abel: Con trai của Adam và Eve, người bị Cain giết.

Các Nhà Lãnh Đạo và Tiên Tri của Israel:

  • Moses: Người được Thiên Chúa kêu gọi giải phóng dân Israel khỏi Ai Cập. Ông nhận được Kinh Torah (Ngũ kinh) trên núi Sinai và viết chúng trong suốt 40 năm hành trình. Ông là người đầu tiên trong ba người cầu nguyện hàng ngày.
  • Aaron: Anh trai của Moses, là linh mục cao nhất.
  • Joshua (tên gốc Oshea): Người kế nhiệm Moses. Tên ông được đổi từ Oshea (sự cứu rỗi) thành Joshua (Thiên Chúa là sự cứu rỗi). Ông được dạy phải suy ngẫm lời Chúa ngày đêm để được may mắn và phước lành.
  • Deborah: Một nhân vật trong Kinh Thánh, đã hát khi Canaanites thất bại.
  • Barak: Một nhân vật trong Kinh Thánh, đã hát khi Canaanites thất bại.
  • Eli: Linh mục thượng tế, hòm bia giao ước bị chiếm giữ và hai con trai ông tử trận.
  • Hophni và Phinehas: Hai con trai của linh mục Eli, tử trận.
  • Vợ của Phinehas: Đặt tên con trai là Ichabod (vinh quang của Thiên Chúa đã rời khỏi nơi này) sau khi nghe tin dữ về hòm bia giao ước bị chiếm.
  • Ichabod: Con trai của Phinehas, tên ông có nghĩa là “vinh quang của Thiên Chúa đã rời khỏi nơi này”.
  • Vua Solomon: Vua Israel, con trai của vua David, được biết đến là người giàu có và khôn ngoan nhất. Ông cầu xin sự khôn ngoan và được ban cả sự giàu sang, phú quý. Ông viết sách Giảng viên và phần lớn sách Châm ngôn.
  • Vua Hezekiah: Có thể là người đã viết hai chương cuối cùng trong sách Châm ngôn.
  • Vua Uzziah (cũng là Vua Zechariah): Ông tìm kiếm Thiên Chúa và được ban sự thành công trong mọi việc làm, kể cả trong chiến tranh.
  • Yeremiah: Một trong những nhà tiên tri lớn.
  • David Goldstein: Nhà di truyền học người Mỹ đã phát triển xét nghiệm gen Kohanim vào năm 1997.

Các Nhân Vật Tân Ước:

  • Chúa Giêsu (tên tiếng Do Thái Yeshua): Người sáng lập Kitô giáo. Tên Ngài có nghĩa là “Đấng cứu chuộc”. Ngài được rửa tội và bắt đầu thừa tác vụ ở tuổi 30. Ngài thực hiện các lời tiên tri của Cựu Ước thông qua cái chết và sự phục sinh của mình. Ngài là Chiên Thiên Chúa, Đấng xóa tội trần gian.
  • Mary: Mẹ của Chúa Giêsu. Được thiên sứ Gabriel truyền dạy đặt tên con là Giêsu.
  • Joseph: Cha nuôi của Chúa Giêsu.
  • Zacharias: Linh mục đền thờ, cha của John Tẩy Giả. Được thiên sứ Gabriel báo sẽ có con trai tên là John.
  • John Tẩy Giả (tên tiếng Do Thái Yochanan): Con trai của Zacharias, tên có nghĩa là “Thiên Chúa là đấng từ nhân”. Khẩu phần ăn của ông bao gồm cả mật ong.
  • Simon (sau đổi tên thành Peter): Một trong những tông đồ của Chúa Giêsu. Tên ông được đổi từ Simon (người đã nghe) thành Peter (viên đá nhỏ).
  • Saul (sau đổi tên thành Paul): Một trong những tông đồ quan trọng, người rao giảng cho dân ngoại. Tên ông được đổi từ Saul (cầu xin) thành Paul (nhỏ bé, khiêm tốn). Ông dạy rằng dân ngoại quốc là cành cây ôliu dại được ghép vào cây ô liu Do Thái.
  • James: Tông đồ, dạy về sự nguy hiểm của việc không kiểm soát miệng lưỡi.
  • John (Tông đồ): Người được ăn “mật ong dại”. Người đã thấy một đền thờ nước trời với 24 người già và 140 người Do Thái trẻ từ 12 bộ lạc.

Các Nhân Vật Lịch Sử và Tác Giả:

  • Flavius Josephus: Sử gia Do Thái cổ đại, ghi lại lời mặc khải tiên tri mà Adam đã nhận được.
  • Gideon Weitzman: Tác giả cuốn “In Those Days, at This Time”.
  • Giáo trưởng Yehudah Getz: Giáo trưởng Do Thái mà tác giả Perry Stone đã gặp ở Jerusalem.
  • Giáo trưởng Judah ha-Nasi: Giáo trưởng của Hội đồng tôn giáo, người đã biên soạn Kinh Mishna vào thế kỷ thứ II và III.
  • John Calvin: Nhà cải cách Tin Lành thế kỷ XVI, đề cập đến phong tục người Do Thái bôi mật ong vào vòm miệng đứa trẻ mới sinh.
  • Bill Cloud: Bạn của Perry Stone, con trai ông 13 tuổi đã được tổ chức lễ kỷ niệm bước vào tuổi trưởng thành.
  • Perry Stone (tác giả): Tác giả của cuốn sách, là một linh mục đời thứ tư, người đã nghiên cứu sâu về văn hóa và tín ngưỡng Do Thái. Tên ông có nghĩa là “hoa trái”.
  • Pam: Vợ của Perry Stone.
  • Jonathan Stone: Con trai của Perry Stone, tên có nghĩa là “Thiên Chúa đã ban tặng”.
  • Amanda Stone: Con gái của Perry Stone, tên có nghĩa là “người con gái phải được yêu thương”.
  • Rexoad: Cụ của Perry Stone, là thợ mỏ và người thuyết giảng.
  • Bava: Ông nội của Perry Stone, là thợ mỏ và người thuyết giảng.
  • Bác sĩ Hatfield: Bác sĩ đỡ đẻ cho Perry Stone, người đã đặt tên đệm Fred cho ông.

Tóm lại, Mật Mã Do Thái cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các nguyên tắc cốt lõi của Do Thái giáo, đặc biệt là Kinh Torah, và cách chúng đã định hình nên một dân tộc kiên cường, thành công và thịnh vượng. Nó cũng khuyến khích người Kitô giáo nghiên cứu và áp dụng những nguyên tắc này để làm sâu sắc thêm đức tin và cuộc sống của họ.

Sách về người Do Thái:

🔗 Xem Chi Tiết | PDF