없다: Nguyên âm cơ bản
Chi Tiết:
없다 (eop-da) – Không có, không tồn tại, không ở
🔹 없다 là động từ trái nghĩa với 있다 trong tiếng Hàn, có nghĩa là không có (sở hữu), không tồn tại, không ở (một nơi nào đó).
🔹 Đây cũng là một động từ quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.
1️⃣ Nghĩa và cách sử dụng của “없다”
👉 1. Nghĩa “không có” (không sở hữu cái gì đó)
📍 Ví dụ:
- 저는 돈이 없어요.
(Jeoneun don-i eopseoyo.)
→ Tôi không có tiền. - 언니는 가방이 없어요.
(Eonnineun gabangi eopseoyo.)
→ Chị tôi không có túi xách.
👉 2. Nghĩa “không ở” (không có mặt ở đâu đó, không tồn tại ở vị trí nào đó)
📍 Ví dụ:
- 선생님이 교실에 없어요.
(Seonsaengnimi gyosire eopseoyo.)
→ Giáo viên không có trong lớp học. - 오늘 저는 집에 없어요.
(Oneul jeoneun jibe eopseoyo.)
→ Hôm nay tôi không có ở nhà.
2️⃣ Cách chia động từ “없다”
| Thì | Hiện tại | Quá khứ | Tương lai |
|---|---|---|---|
| Thông thường | 없다 | 없었다 | 없을 것이다 |
| Trang trọng | 없습니다 | 없었습니다 | 없을 것입니다 |
| Thân mật | 없어 | 없었어 | 없을 거야 |
📍 Ví dụ:
- 나는 시간이 없었어요. (Tôi đã không có thời gian.)
- 내일은 약속이 없을 거예요. (Ngày mai tôi sẽ không có cuộc hẹn nào.)
3️⃣ Các biểu hiện thông dụng với “없다”
✅ 시간이 없다 (sigani eopda) → Không có thời gian
📍 예: 지금 시간이 없어요.
(Jigeum sigani eopseoyo.)
→ Bây giờ tôi không có thời gian.
✅ 재미없다 (jaemi eopda) → Không thú vị, chán
📍 예: 이 영화는 정말 재미없어요.
(I yeonghwaneun jeongmal jaemi eopseoyo.)
→ Bộ phim này thực sự rất chán.
✅ 경험이 없다 (gyeongheomi eopda) → Không có kinh nghiệm
📍 예: 저는 한국에서 일한 경험이 없어요.
(Jeoneun hangugeseo ilhan gyeongheomi eopseoyo.)
→ Tôi không có kinh nghiệm làm việc tại Hàn Quốc.
✅ 생각이 없다 (saenggagi eopda) → Không có suy nghĩ, không có ý định
📍 예: 저는 결혼할 생각이 없어요.
(Jeoneun gyeolhonhal saenggagi eopseoyo.)
→ Tôi không có ý định kết hôn.
Meaning in English:
"기본 모음" in English means "basic vowels".
- 기본 (基本, gibon) = basic, fundamental
- 모음 (母音, moeum) = vowel(s)