물: Nước
Chi Tiết:
물 (mul) – Nước
📌 “물” là danh từ trong tiếng Hàn, có nghĩa là nước – chất lỏng thiết yếu cho sự sống.
1️⃣ Cách phát âm
🗣 물 → (mul)
🔹 Phát âm đơn giản, âm cuối ㄹ (l) nhẹ nhàng.
2️⃣ Ví dụ sử dụng trong câu
✅ 물을 많이 마셔야 해요.
(Mureul mani masyeoya haeyo.)
→ Bạn phải uống nhiều nước.
✅ 뜨거운 물을 조심하세요.
(Tteugeoun mureul josimhaseyo.)
→ Hãy cẩn thận với nước nóng.
✅ 물 한 잔 주세요.
(Mul han jan juseyo.)
→ Cho tôi một cốc nước.
✅ 강에서 깨끗한 물이 흘러요.
(Gangeseo kkaekkeuthan muri heulleoyo.)
→ Dòng nước sạch đang chảy trên sông.
✅ 바닷물은 짜요.
(Badanmureun jjayo.)
→ Nước biển có vị mặn.
3️⃣ Một số từ vựng liên quan
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 생수 | Nước suối |
| 뜨거운 물 | Nước nóng |
| 찬물 | Nước lạnh |
| 얼음물 | Nước đá |
| 수돗물 | Nước máy |
| 바닷물 | Nước biển |
| 강물 | Nước sông |
| 눈물 | Nước mắt |
Meaning in English:
"물" – Water 💧
The Korean word "물" means "water", an essential part of life.1️⃣ How to Use "물" in Sentences
✅ 물을 마셔요. → I drink water. 🥤💧 ✅ 물이 차가워요. → The water is cold. ❄️ ✅ 뜨거운 물을 주세요. → Please give me hot water. ♨️ ✅ 수영장에서 물놀이해요. → I play in the water at the swimming pool. 🏊♂️💦2️⃣ Related Words & Expressions
| Korean | Meaning |
|---|---|
| 마시다 | To drink 🥤 |
| 차가운 물 | Cold water ❄️💧 |
| 뜨거운 물 | Hot water ♨️💧 |
| 생수 | Bottled water 🚰 |
| 바닷물 | Seawater 🌊 |
| 강물 | River water 🏞️ |
| 수영 | Swimming 🏊 |