Đang tải quote...

매년: Mỗi năm

Chi Tiết:

📌 Từ: 매년 (每年)

  • Phát âm: [매년] (maenyeon)
  • Loại từ: Trạng từ chỉ tần suất
  • Nghĩa: Mỗi năm, hàng năm 📅

📌 Cách sử dụng “매년”

🔹 Dùng để chỉ sự việc xảy ra đều đặn hàng năm.
🔹 Có thể đi kèm với danh từ chỉ thời gian hoặc hành động.

📌 매년 생일에 가족과 여행을 가요.
(Mỗi năm vào sinh nhật, tôi đi du lịch cùng gia đình.)

📌 매년 여름에 바다에 가요.
(Mỗi năm vào mùa hè tôi đi biển.)

📌 매년 한국어 실력이 좋아져요.
(Mỗi năm khả năng tiếng Hàn của tôi được cải thiện.)


📌 Một số từ liên quan

📌 매일Mỗi ngày
📌 매주Mỗi tuần
📌 매월 / 매달Mỗi tháng

📌 매년 1월 1일에 새해 계획을 세워요.
(Mỗi năm vào ngày 1 tháng 1, tôi lập kế hoạch năm mới.)

📌 매년 겨울에 눈이 와요.
(Mỗi năm vào mùa đông có tuyết rơi.)


📌 Mẹo ghi nhớ “매년”:

Nhớ “매” (mỗi) + “년” (năm) = mỗi năm
Liên kết với sự kiện quan trọng hàng năm của bạn:

  • “매년 설날에 가족을 만나요.” (Mỗi năm vào Tết, tôi gặp gia đình.)
  • “매년 건강검진을 받아요.” (Mỗi năm tôi đi kiểm tra sức khỏe.)

Meaning in English:

Word: 매년

Meaning: Every year, Annually 📆🎉


1️⃣ "매년" = Every Year

"매" means "every", and "년" means "year", so "매년" means "every year" or "annually." 📌 Used for: ✅ Talking about yearly events (매년 생일 파티를 해요. = I have a birthday party every year.) ✅ Describing traditions (매년 설날에 가족을 만나요. = I meet my family every Lunar New Year.)

2️⃣ Example Sentences

저는 매년 해외여행을 가요. (Jeoneun maenyeon haeoe-yeohaeng-eul gayo.) → I travel abroad every year. ✅ 우리 가족은 매년 크리스마스에 모여요. (Uri gajogeun maenyeon keuriseumaseu-e moyeoyo.) → My family gathers every Christmas. ✅ 매년 봄에 꽃놀이를 가요. (Maenyeon bom-e kkotnori-reul gayo.) → I go flower-viewing every spring. ✅ 매년 건강 검진을 받아야 해요. (Maenyeon geongang geomjineul bada-ya haeyo.) → You have to get a health checkup every year.
🚀 Quick Tip:
  • "매년" = Every year
  • "매월" = Every month
  • "매주" = Every week
  • "매일" = Every day
😃 "매년" is useful for talking about annual events and traditions!