그 사람들: Những người đó
Chi Tiết:
Dưới đây là từ “그 사람들” với đầy đủ nghĩa, cách phát âm, và ví dụ:
1. 그 사람들 (geu sa-ram-deul) – Những người đó
🔹 Nghĩa: Dùng để chỉ một nhóm người không có mặt ở đây hoặc một nhóm mà cả người nói và người nghe đều biết.
🔹 Cách phát âm: geu sa-ram-deul
🔹 Ví dụ:
- 그 사람들은 어디 갔어? (geu sa-ram-deu-reun eo-di gass-eo?)
→ Những người đó đã đi đâu rồi? - 나는 그 사람들을 잘 몰라. (na-neun geu sa-ram-deul-eul jal mol-la.)
→ Tôi không biết rõ những người đó.
2. 그 분들 (geu bun-deul) – Những vị đó (lịch sự hơn)
🔹 Nghĩa: Cách nói trang trọng hơn của “그 사람들”, dùng khi cần thể hiện sự tôn trọng.
🔹 Cách phát âm: geu bun-deul
🔹 Ví dụ:
- 그 분들은 이미 출발하셨어요. (geu bun-deu-reun i-mi chul-bal-ha-syeoss-eo-yo.)
→ Những vị đó đã khởi hành rồi ạ. - 그 분들은 누구세요? (geu bun-deu-reun nu-gu-se-yo?)
→ Những vị đó là ai ạ?
Tóm lại:
✔ “그 사람들” – Cách nói thân mật, dùng khi nói về một nhóm người không có mặt tại đây.
✔ “그 분들” – Cách nói lịch sự, dùng khi nói về người lớn tuổi, cấp trên hoặc khách hàng.
😊 Nếu muốn nói một cách lịch sự, hãy dùng “그 분들” thay vì “그 사람들” nhé!
Meaning in English:
The Korean phrase "그 사람들" (geu saramdeul) means "those people" in English. It is used to refer to a group of people who are not near the speaker but are known or previously mentioned in the conversation.
Example Sentences:
- 그 사람들은 누구예요? → Who are those people?
- 그 사람들 정말 친절해요. → Those people are really kind.
- 나는 그 사람들을 잘 몰라요. → I don’t know those people well.
More Polite Alternative:
- 그 분들 (geu bundeul) → A more respectful way to say "those people" (used for elders or in formal speech).
- 그 분들은 유명한 교수님들이세요. → Those people are famous professors.